Grêmio Prudente
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paulista, Serie A2
Grêmio Prudente đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 15 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 9
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Grêmio Prudente
Grêmio Prudente xếp thứ 15 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 9 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
Grêmio Prudente đang bám đuổi những ai?
Grêmio Prudente đang hơn Sao Bento 7 điểm. Ngôi đầu của Água Santa còn xa 19 điểm.
Mạch trận hiện thời của Grêmio Prudente
Gần đây Grêmio Prudente thua União São João 1-2 trên sân khách và hoà União São João 0-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 7 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Grêmio Prudente
Grêmio Prudente ghi 4 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Grêmio Prudente
Grêmio Prudente lấy Estádio Paulo Constantino ở Presidente Prudente, São Paulo làm sân nhà. Estádio Paulo Constantino đón được 45.954 khán giả mỗi trận.
Grêmio Prudente ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Grêmio Prudente đứng thứ 6, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | K. Arenales | Tiền vệ | |
| 3 | Daniel Alexandre | Hậu vệ | |
| 4 | Wallerson Uberaba | Hậu vệ | |
| 4 | Gabriel Keven | Tiền vệ | |
| 5 | Marcos Júnior | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | K. A. Rolim | Tiền vệ | |
| 7 | Deivid Santos | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | Luquinhas | Tiền đạo | |
| 10 | Caiuby | Tiền vệ | |
| 11 | Kesley | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Ricardo | Thủ môn | |
| 12 | R. C. Caio | Thủ môn | |
| 13 | C. Eduardo | Tiền vệ | |
| 14 | Samuel Pontes | Tiền vệ | |
| 15 | Tortello | Tiền vệ | |
| 15 | L. Castro | Tiền vệ | |
| 16 | Kaio Cristian | Hậu vệ | |
| 17 | Matheus Galdino Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 17 | Andre | Hậu vệ | |
| 17 | H. Rocha | Tiền vệ | |
| 18 | Wanderson | Tiền vệ | |
| 19 | Kauã | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | L. Felipe de Abreu Trajano | Tiền vệ | |
| 20 | Murilo | Tiền vệ | |
| 33 | Gabriel Santos | Hậu vệ |