Grand-Saconnex
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Grand-Saconnex đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Grand-Saconnex
Stade du Blanché, sân nhà của Grand-Saconnex, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Grand-Saconnex mùa 18/19
Sau 11 vòng, Grand-Saconnex có 18 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Grand-Saconnex
Ba trận gần nhất của Grand-Saconnex: thua Brühl 0-1, thua YF Juventus 0-1 và thắng Zürich II 2-1. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Grand-Saconnex
Trên bảng xếp hạng, Grand-Saconnex nằm giữa YF Juventus và Basel II. Ngôi đầu của Biel-Bienne còn xa 8 điểm.
Grand-Saconnex mạnh hơn ở sân nào?
Grand-Saconnex nhận 10 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,2 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Grand-Saconnex tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 19 lần trước Grand-Saconnex mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Grand-Saconnex đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Grand-Saconnex sẽ tiếp Lugano II vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Lugano II có 1 thắng, 4 thua. Lugano II hiện đứng thứ 15 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | F. A. Lopes Correia | Tiền vệ | |
| 1 | Andre Monteiro | Thủ môn | |
| 5 | Fabio Almeida Matos | Hậu vệ | |
| 10 | K. Pagliuca | Tiền vệ | |
| 10 | M. Qarri | Tiền vệ | |
| 11 | Y. Sghaier | Tiền vệ | |
| 12 | Theophilious Opoku-Mensah | Tiền vệ | |
| 13 | C. Koroma | Tiền đạo | |
| 14 | Gabriel Passi | Hậu vệ | |
| 15 | Timothee Mbaki | Hậu vệ | |
| 17 | Beker Matuvunu | Tiền vệ | |
| 22 | Vincent Rüfli | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 24 | L. Gomez | Tiền vệ | |
| 34 | Amin Hajoubi | Tiền vệ | |
| 74 | Adam Abbas | Tiền đạo | |
| 77 | Luca Scandurra | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 77 | Carlos Semedo | Hậu vệ | |
| 99 | Valmir Rahimi | Tiền vệ |