Goulburn Valley Suns
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Goulburn Valley Suns đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 55 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 59
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- +24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Goulburn Valley Suns xếp hạng ra sao?
Goulburn Valley Suns đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 55 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 17 thắng, 4 hoà và 5 thua.
Goulburn Valley Suns hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Goulburn Valley Suns đang hơn Bayside Argonauts 5 điểm. Đội đầu bảng Malvern đang hơn 1 điểm. Malvern đang hơn đội 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Goulburn Valley Suns
Ba trận gần nhất của Goulburn Valley Suns: thắng Box Hill 3-0, thua Bayside Argonauts 2-4 và thắng Werribee City 2-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Goulburn Valley Suns chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Goulburn Valley Suns thắng 10 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Khi xa nhà, đội ghi 27 bàn và nhận 21 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 32 bàn và nhận 14 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Goulburn Valley Suns
Goulburn Valley Suns ghi 59 bàn và để thủng lưới 35 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +24.
Giới thiệu Goulburn Valley Suns
Sân nhà của Goulburn Valley Suns, đội bóng Úc, là John McEwen Reserve. Sức chứa của John McEwen Reserve là 1.000 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | C. Enders | Hậu vệ | |
| - | S. Pigatto | Hậu vệ | |
| - | M. Thomas | Hậu vệ | |
| - | J. Crichton | Tiền vệ | |
| - | H. Al Hilfi | Tiền đạo | |
| - | R. Papalia | Tiền đạo | |
| 1 | Jake Angelovski | Thủ môn | Úc |
| 2 | Adam Gatcum | Hậu vệ | Anh |
| 3 | G. Nash | Hậu vệ | |
| 4 | Zac Balaburov | Hậu vệ | Úc |
| 5 | J. Addo-Peters | Hậu vệ | |
| 6 | M. Lelliott | Hậu vệ | |
| 8 | Jamie England | Tiền vệ | Anh |
| 9 | B. Giaccherini | Tiền đạo | |
| 10 | Russell Currie | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | D. Pawlik | Tiền vệ | |
| 12 | W. Sauiluma | Hậu vệ | |
| 13 | A. Georgopoulos | Thủ môn | |
| 15 | G. Lelliott | Hậu vệ | |
| 21 | J. Lelliot | Tiền vệ | |
| 22 | T. Taya | Hậu vệ | |
| 25 | D. Kinnane | Tiền đạo | |
| 26 | Harun Aktas | Hậu vệ | Úc |
| 99 | E. Brooker | Tiền đạo |