Gosport Borough
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Gosport Borough đang xếp thứ 11 trên tổng 22 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Gosport Borough
Gosport Borough lấy Privett Park ở Gosport, Hampshire làm sân nhà. Privett Park có 4.500 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GOS.
Gosport Borough đang đứng thứ mấy?
Gosport Borough giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Gosport Borough thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Gosport Borough thắng Bath City 2-1 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí Gosport Borough so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Gosport Borough nằm giữa Chertsey Town và Taunton Town. Ngôi đầu của Poole Town còn xa 9 điểm.
Gosport Borough mạnh hơn ở sân nào?
Gosport Borough nhận 9 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,7 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Gosport Borough
Gosport Borough ghi 15 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Số bàn ghi được xếp thứ 15 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Gosport Borough
Gosport Borough sẽ tiếp Basingstoke Town vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Basingstoke Town có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Basingstoke Town bước vào trận khi đứng thứ 14 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Harry Lee | Hậu vệ | Anh |
| - | Harvey Rew | Hậu vệ | Wales |
| - | Chris Zebroski | Tiền đạo | Anh |
| - | George Penn | Tiền vệ | Anh |
| - | Ben Greenwood | Tiền vệ | Ireland |
| - | Kie Plumley | Thủ môn | Anh |
| - | Adam Payce | Tiền vệ | Anh |
| - | Luke Cook | Tiền vệ | Anh |
| - | Jordan Stepney | Hậu vệ | Anh |
| - | Reuben Agboola | Hậu vệ | Nigeria |
| - | Jacob Gardiner-Smith | Tiền vệ | Anh |
| - | Isaac Brown | Tiền vệ | Anh |
| 3 | Rory Williams | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Kristian Campbell | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Jordan Ngalo | Tiền vệ | Zambia |
| 11 | Dan Wooden | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Mauro Vilhete | Tiền vệ | São Tomé và Príncipe |
| 26 | Jerry Wiltshire | Hậu vệ | Quần đảo Virgin thuộc Anh |
| 40 | Michael Fernandes | Tiền đạo | Anh |