Gold Coast Knights
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng Queensland NPL
Gold Coast Knights đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội, với 38 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 5
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 46
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Hồ sơ đội bóng Gold Coast Knights
Gold Coast Knights là một đội bóng Úc. Gold Coast Croatian Sports Centre 1 đón được 2.417 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Gold Coast Knights mùa 18/19
Gold Coast Knights giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Đội có 11 thắng, 5 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Gold Coast Knights thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Gold Coast Knights thua Moreton City Excelsior FC 0-2 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Số bàn thắng và bàn thua của Gold Coast Knights
Hàng công Gold Coast Knights đứng thứ 5 với 2,1 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Gold Coast Knights đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Gold Coast Knights nằm giữa Moreton City Excelsior và Brisbane City. Cách biệt với Lions là 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Leenard Atterwell | Hậu vệ | Papua New Guinea |
| - | Joel Russell | Tiền đạo | Úc |
| - | Jarrod Kyle | Tiền đạo | Úc |
| - | Archie Dewar Mcgregor | Tiền vệ | Úc |
| - | Shannon Brady | Tiền đạo | Úc |
| - | Kyle Borg | Tiền đạo | Úc |
| - | Cody Nancarrow | Tiền vệ | Úc |
| - | David Russell | Tiền vệ | |
| - | Ollie Reid | Tiền vệ | Úc |
| - | Ko Ikeda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| - | Tanaj Kunst | Hậu vệ | Slovenia |
| - | Austin Ludwik | Hậu vệ | Úc |
| - | Charlie Kaldor | Hậu vệ | Anh |
| - | Indigo Sharp | Thủ môn | Úc |
| 1 | Carlos Saliadarre | Thủ môn | Úc |
| 2 | Shelford Dais | Hậu vệ | Úc |
| 2 | Jaiden Walker | Hậu vệ | Úc |
| 4 | Tyson Martin | Tiền vệ | Úc |
| 6 | Luke Croll | Hậu vệ | Anh |
| 9 | Kristian Brymora | Tiền đạo | Úc |
| 10 | Max Brown | Tiền vệ | Úc |
| 11 | Taisei Kaneko | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Godfrey Debele | Tiền đạo | Nam Sudan |
| 20 | Liam Saba | Hậu vệ | Úc |
| 23 | Bradden Inman | Tiền vệ | Úc |