Gobelins
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Gobelins đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Gobelins
Sân nhà của Gobelins, đội bóng Pháp, là Stade Pelé. Stade Pelé có 2.000 chỗ ngồi.
Gobelins đang đứng thứ mấy?
Sau 9 vòng, Gobelins có 12 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Gobelins
Gobelins khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Concarneau 1-2, thắng Bastia 1-0 và hoà Bourg-en-bresse 01 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Gobelins trên sân nhà so với sân khách
Gobelins nhận 2 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,0 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Vị trí Gobelins so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Gobelins nằm giữa Fleury 91 và Bastia. Ngôi đầu của La Roche VF còn xa 9 điểm.
Gobelins ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Gobelins mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Gobelins
Ngày 17/10/2026, Gobelins tiếp Rouen trên sân Stade Pelé, bóng lăn lúc 19h45 giờ Việt Nam. Rouen có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Rouen hiện đứng thứ 2 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Christophe Diedhiou | Hậu vệ | Senegal |
| 5 | Jordan Poha | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | I. Camara | Tiền vệ | |
| 8 | Omar Bezzekhami | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Bonota Traoré | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | A. Amara | Tiền đạo | |
| 11 | A. Sidibe | Tiền đạo | |
| 13 | L. Marthe | Tiền vệ | |
| 16 | Sasha Bernard | Thủ môn | Pháp |
| 17 | M. Kebe | Tiền đạo | |
| 18 | E. Dode | Hậu vệ | |
| 19 | I. Kone | Hậu vệ | |
| 20 | Jesah Mabepa Ayessa Ondze | Hậu vệ | Pháp |
| 21 | M. Guendez | Tiền đạo | |
| 22 | E. Michut | Tiền vệ | |
| 23 | I. Kone | Tiền đạo | |
| 24 | N. Bernardino | Hậu vệ | |
| 26 | Stacy Misiatu | Tiền vệ | |
| 27 | Fodie Camara | Tiền đạo | |
| 28 | Q. Salhi | Tiền vệ | |
| 29 | Noa Donat | Tiền vệ | Pháp |
| 30 | Axel Temperton | Thủ môn | Pháp |
| 32 | Bilal Merouga | Tiền vệ | Pháp |