Gimnasia Concepción
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Gimnasia Concepción đang xếp thứ 33 trên tổng 37 đội, với 17 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -6
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Gimnasia Concepción
Gimnasia Concepción lấy Estadio Manuel y Ramón Núñez ở Concepción del Uruguay, Provincia de Entre Rios làm sân nhà. Estadio Manuel y Ramón Núñez có 6.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là GER.
Gimnasia Concepción đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Gimnasia Concepción ở vị trí thứ 33. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 5 hoà và 9 thua.
Phong độ gần đây của Gimnasia Concepción
Gần đây Gimnasia Concepción thắng 9 de Julio Rafaela 4-1 trên sân nhà và thua Sportivo Las Parejas 0-1. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Gimnasia Concepción chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Gimnasia Concepción thắng 8 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,4 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn trên sân khách.
Khoảng cách của Gimnasia Concepción với nhóm trên và nhóm dưới
Gimnasia Concepción bằng điểm Tucuman Central và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Olimpo Bahia Blanca còn xa 14 điểm.
Gimnasia Concepción tấn công, phòng ngự ra sao?
Gimnasia Concepción ghi 12 bàn và để thủng lưới 18 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 32.
Gimnasia Concepción đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Gimnasia Concepción làm khách của 9 de Julio Rafaela lúc 00h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). 9 de Julio Rafaela bước vào trận khi đứng thứ 14 với 25 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của 9 de Julio Rafaela là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Emilio Rébora | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Jonathan Benitez | Hậu vệ | |
| 2 | Tomas Palladino | Tiền vệ | |
| 3 | Nicolas Gomez | Hậu vệ | |
| 3 | Ariel Gonzalez | Hậu vệ | |
| 3 | F. Rocca | Hậu vệ | |
| 4 | Nicolas Suarez | Tiền vệ | |
| 5 | Nicolas Lebus Santiago | Tiền vệ | |
| 6 | Facundo Laumann | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | J. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 8 | Damian Baltore | Tiền vệ | |
| 9 | Luis Vila | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Agustin Favre | Tiền vệ | |
| 11 | Agustin Garcia | Tiền đạo | |
| 12 | J. Bortagaray | Thủ môn | |
| 13 | Rroman Olague | Hậu vệ | |
| 14 | Juan Casares | Tiền vệ | |
| 15 | Alexis Arraigada | Tiền vệ | |
| 15 | E. Marquez | Tiền vệ | |
| 15 | N. Musico | Tiền vệ | |
| 16 | Franco Bochatay | Hậu vệ | |
| 16 | Lautaro Altamirano | Tiền vệ | |
| 16 | E. Chiapella | Hậu vệ | |
| 17 | Nicolas Germanier Brun | Tiền vệ | |
| 19 | Micael Bogado | Tiền vệ | |
| 20 | Augusto Sonzogni | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Lautaro Dening | Tiền vệ | |
| 20 | J. Sotto | Tiền đạo |