Gévora
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 14
Gévora đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Gévora
Gévora lấy Campo De Fútbol Gévora ở Gévora làm sân nhà. Campo De Fútbol Gévora đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Gévora đang đứng thứ mấy?
Gévora đang đứng thứ 8 trong số 18 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Đội thi đấu ở bảng 14 của giải.
Phong độ gần đây của Gévora
Trận gần nhất, Gévora thua Llerenense 1-2 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Gévora
Gévora ghi 8 bàn ở sân nhà và 1 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,7 bàn mỗi trận so với 0,3 bàn trên sân khách.
Vị trí Gévora so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Gévora tới Azuaga ở ngôi đầu là 7 điểm. Jerez bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Gévora
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Gévora mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 16 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Gévora
Lịch thi đấu đưa Gévora sang làm khách của Villafranca lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 13 ở bảng 14 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Villafranca là 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Fran Santos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | José Antonio Caro Flores | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanma Hormigo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ramón Rueda | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | José Gómez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Jesus Liberal | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Asier Franco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aarón Barroso Jaén | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pau Lopez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Momi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sandro Granados | Thủ môn | |
| 1 | Francisco Fernández | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 5 | Adolfo Rosado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Javier Casero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Álvaro Perera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | Ismael Perera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Adrián Maya | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 21 | Nacho Píriz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Jorge Rodríguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Mario Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Guillermo Fernández | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 27 | Samuel Lopez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Nando Cabeza | Tiền đạo | Tây Ban Nha |