Génesis
Honduras
Thứ hạng hiện tại Bảng Apertura
Génesis đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Génesis
Estadio Roberto Suazo Córdova, sân nhà của Génesis, chứa được 25.000 chỗ ngồi.
Génesis xếp hạng ra sao?
Génesis đang đứng thứ 6 trong số 12 đội. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Phong độ gần đây của Génesis
Gần đây Génesis thua CD Olimpia 0-1 trên sân nhà và hoà Olancho 0-0. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 5 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Génesis trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Génesis 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 3 bàn. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn.
Génesis tấn công, phòng ngự ra sao?
Génesis ghi 10 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3.
Génesis đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Génesis nằm giữa Olancho và Atletico Independiente. Cách biệt với Real Espana là 10 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Génesis
Theo giờ Việt Nam, Génesis tiếp Estrella Roja trên sân Estadio Roberto Suazo Córdova lúc 04h30 ngày 19/10/2026. Estrella Roja có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Estrella Roja bước vào trận khi đứng thứ 8 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Rodriguez | Thủ môn | |
| 2 | Allans Vargas | Hậu vệ | Honduras |
| 5 | S. Rivera | Tiền vệ | |
| 6 | J. Ramos | Hậu vệ | |
| 8 | J. Nieto | Tiền vệ | |
| 9 | Elías Alderete | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Wálter Martínez | Tiền vệ | Honduras |
| 11 | B. Felix | Tiền đạo | |
| 12 | Gabriel Araújo | Hậu vệ | Brazil |
| 13 | J. Mosquera | Hậu vệ | |
| 14 | M. Solano | Tiền vệ | |
| 14 | Cesar Guillen | Tiền đạo | |
| 15 | Edwin Maldonado | Tiền vệ | Honduras |
| 16 | Fernando Sabillon | Tiền vệ | |
| 17 | D. Nunez | Tiền vệ | |
| 18 | Júnior Lacayo | Tiền đạo | Honduras |
| 19 | J. Perez | Tiền đạo | |
| 21 | Brayan Dominguez | Tiền đạo | |
| 22 | Roger Sander | Tiền vệ | Honduras |
| 24 | C. Fonseca | Hậu vệ | |
| 26 | Carlos Arzú | Tiền đạo | Honduras |
| 27 | Josmán Figueroa | Hậu vệ | Honduras |
| 29 | Angel Alvarado | Tiền vệ | |
| 30 | J. Riascos | Tiền vệ | |
| 31 | R. A. Balanta | Thủ môn | |
| 33 | Daniel Melendez | Tiền vệ | |
| 44 | Manuel Gamboa | Hậu vệ | Panama |
| 66 | K. Perez | Hậu vệ | |
| 79 | A. Palomo | Tiền đạo |