General Velásquez
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
General Velásquez đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 16 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
General Velásquez thi đấu thế nào gần đây?
General Velásquez đang trải qua mạch không thắng 5 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
General Velásquez xếp hạng ra sao?
General Velásquez mới có 16 điểm sau 12 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 1 hoà và 6 thua.
General Velásquez hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
General Velásquez kém Trasandino ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Real San Joaquín bám sát với khoảng cách 3 điểm. Đội đầu bảng Provincial Osorno đang hơn 8 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của General Velásquez
General Velásquez ghi 12 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng General Velásquez
General Velásquez là một đội bóng Chile. Khán đài Estadio Municipal Augusto Rodríguez có 5.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của General Velásquez
Hàng công General Velásquez đứng thứ 9 với 0,9 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Đội đang có hiệu số −4.
Đối thủ kế tiếp của General Velásquez
Lịch thi đấu đưa General Velásquez sang làm khách của Provincial Ovalle trên sân Estadio Diaguita lúc 04h00 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam). Provincial Ovalle bước vào trận khi đứng thứ 14 với 6 điểm. Provincial Ovalle có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | W. Nunez | Thủ môn | |
| 4 | F. Lopez | Hậu vệ | |
| 6 | Benjamín Pinto | Tiền vệ | Chile |
| 7 | Jeison Lorca | Tiền đạo | |
| 8 | J. Pavez | Tiền vệ | |
| 9 | L. Vargas | Tiền đạo | |
| 10 | Byron Bustamante | Tiền vệ | Chile |
| 11 | J. Lorca | Tiền đạo | |
| 12 | J. Cerda | Thủ môn | |
| 13 | M. Gonzalez Pena | Tiền đạo | |
| 14 | C. Pizarro | Tiền vệ | |
| 15 | Luis Torres | Tiền vệ | |
| 16 | F. Sepulveda Riveros | Hậu vệ | |
| 17 | M. Alfaro | Tiền đạo | |
| 19 | Vicente Orrego | Hậu vệ | Chile |
| 21 | M. Villablanca | Tiền vệ | |
| 22 | F. Abarca | Thủ môn | |
| 24 | Juan Abarca | Hậu vệ | Chile |
| 26 | C. Arriaza | Tiền đạo | |
| 28 | Benjamín Rivera | Tiền vệ | Chile |
| 29 | Enzo Riquelme | Tiền đạo | Chile |
| 30 | Jhon Alegria | Tiền đạo |