GD Vilar de Perdizes
Bồ Đào Nha
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Fabio | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Pedro Parente | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Hudson | Tiền đạo | Brazil |
| - | Salifo Quiaque | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| - | Juninho | Tiền vệ | Brazil |
| - | Luis Teixeira Barreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 2 | Micael Rodrigues | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Marcelio Machado | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Alexandre Machado | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Luís Borges | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 8 | Eduardo Paiva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 9 | Axel Villarreal | Tiền đạo | Argentina |
| 9 | Diogo Rodrigues | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Hudson Bello | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Nené Ramalho | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | Ivanísio Júnior | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | José Sebastião | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 19 | Joel Isaac | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 19 | Filipe Ferreira | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Rui Branco Gonçalves | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Tomás Moura | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 22 | Rodrigo Pinheiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Ricardo Martins | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 24 | Pedro Parente | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 33 | João Teixeira | Tiền vệ | Andorra |
| 33 | Bernardo Cunali | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | Fábio Pais | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 70 | Gabriel Santos | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 70 | Tiago Carneiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 78 | Bruno Chaves Martins | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 88 | Bruno Caeiro Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 99 | Wanderson Oliveira | Thủ môn | Brazil |
| 99 | Killian Marinho | Thủ môn | Bồ Đào Nha |