Garudayaksa
Indonesia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 1
Garudayaksa đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 2 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Garudayaksa qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Garudayaksa thua Persita 1-2 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Garudayaksa xếp hạng ra sao?
Garudayaksa trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 14. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 2 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận.
Garudayaksa đang bám đuổi những ai?
Garudayaksa bằng điểm Java United và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Persija đang hơn 10 điểm.
Hồ sơ đội bóng Garudayaksa
Garudayaksa là một đội bóng Indonesia.
Garudayaksa tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Garudayaksa đứng thứ 9, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm.
Trận kế tiếp của Garudayaksa
Ngày 17/10/2026, Garudayaksa tiếp Arema FC, bóng lăn lúc 15h30 giờ Việt Nam. Arema FC có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Arema FC bước vào trận khi đứng thứ 9 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tristan Ibrahim | Tiền vệ | |
| 3 | Paulo Ricardo Ferreira | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Wahyu Prasetyo | Hậu vệ | Indonesia |
| 6 | Theo Numberi | Tiền vệ | Indonesia |
| 7 | A. Vermansyah | Tiền đạo | |
| 8 | Arkhan Kaka | Tiền đạo | Indonesia |
| 9 | Brian Rubio | Tiền đạo | Mexico |
| 10 | Ryo Matsumura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Christián Frýdek | Tiền vệ | Séc |
| 14 | Daffa Fasya | Thủ môn | Indonesia |
| 16 | H. Hehanusa | Hậu vệ | Indonesia |
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo | Úc |
| 18 | Arapenta Poerba | Tiền vệ | Indonesia |
| 18 | Jayro Jean | Tiền đạo | Haiti |
| 20 | Septian Bagaskara | Tiền đạo | Indonesia |
| 21 | A. Gigis | Tiền vệ | |
| 22 | Aleksandar Busnić | Tiền vệ | Serbia |
| 23 | Y. Beny | Thủ môn | |
| 24 | A. Kelilauw | Hậu vệ | |
| 28 | Filip Stamenković | Hậu vệ | Serbia |
| 29 | S. David | Tiền vệ | |
| 30 | Dominik Holec | Thủ môn | Slovakia |
| 31 | A. Setiawan | Hậu vệ | |
| 33 | A. Milanesta | Hậu vệ | |
| 49 | D. Zacky | Tiền đạo | |
| 56 | Alfriyanto Nico | Hậu vệ | Indonesia |
| 77 | S. Saimima | Tiền vệ | Indonesia |
| 99 | Muhammad Sihran | Tiền đạo | Indonesia |