Gareji
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Pirveli Liga
Gareji đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 50 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 8
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gareji trên bảng xếp hạng
Gareji đang dẫn đầu giải với 50 điểm sau 28 trận. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 8 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Gareji
Hàng công Gareji đứng thứ 2 với 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Phong độ gần đây của Gareji
Gareji khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Odishi 1919 0-1, thua Shturmi 0-1 và thắng Gori 2-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Gareji trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Gareji 9 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,9 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Gareji
Gareji đang hơn Telavi 4 điểm.
Hồ sơ đội bóng Gareji
Gareji là một đội bóng Georgia.
Gareji đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Gareji tiếp Telavi lúc 18h30 ngày 17/10/2026. Telavi có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Telavi hiện đứng thứ 2 với 46 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Liparteliani | Thủ môn | |
| 4 | Luka Tolordava | Tiền vệ | Georgia |
| 5 | Giorgi Nikolaishvili | Hậu vệ | Georgia |
| 7 | M. Kometiani | Tiền đạo | |
| 8 | Giorgi Tsetskhladze | Tiền vệ | Georgia |
| 10 | T. Babunadze | Tiền vệ | |
| 11 | D. Aidarashvili | Tiền vệ | |
| 12 | G. Bediashvili | Thủ môn | |
| 14 | I. Tchikaidze | Tiền đạo | |
| 15 | Tornike Kapanadze | Hậu vệ | Georgia |
| 17 | Lasha Kalandadze | Tiền đạo | Georgia |
| 20 | P. Hounlete | Tiền vệ | |
| 21 | M. Mushkudiani | Tiền vệ | |
| 22 | N. Grigalashvili | Hậu vệ | |
| 23 | I. Gulisashvili | Hậu vệ | |
| 24 | G. Samadashvili | Hậu vệ | |
| 25 | Nikoloz Jikia | Tiền vệ | Georgia |
| 26 | Z. Eradze | Hậu vệ | |
| 27 | S. Gozalishvili | Tiền đạo | |
| 29 | B. Gugberidze | Tiền đạo | |
| 30 | Davit Zurabiani | Tiền vệ | Georgia |
| 35 | G. Kikvadze | Tiền vệ | |
| 39 | S. Chilachava | Thủ môn |