Gamle Oslo
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Gamle Oslo đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 44 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 70
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- +28
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Gamle Oslo
Hàng thủ Gamle Oslo đứng thứ 4, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +28.
Gamle Oslo xếp hạng ra sao?
Gamle Oslo có 44 điểm sau 23 vòng. Bảng xếp hạng ghi nhận 14 thắng, 2 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Phong độ gần đây của Gamle Oslo
Ba trận gần nhất của Gamle Oslo: thắng Nordstrand 1-0, hoà Frigg 1-1 và thua Lokomotiv Oslo 1-4. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Khác biệt sân bãi của Gamle Oslo
Thành tích hai sân của Gamle Oslo là 8 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Gamle Oslo
Gamle Oslo lấy Vallhall Arena ở Oslo làm sân nhà. Sức chứa của Vallhall Arena là 5.500 chỗ.
Gamle Oslo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Gamle Oslo kém Asker ở vị trí liền trên đúng 14 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Heming.
Gamle Oslo đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Gamle Oslo sang làm khách của SF Grei lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 ở bảng A với 22 điểm. SF Grei có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | F. Hansen | Tiền vệ | |
| - | D. Tavakoli | Tiền vệ | |
| - | T. Reinfjord | Tiền vệ | |
| - | E. Jammeh | Tiền vệ | |
| - | Ware Natana | Hậu vệ | |
| 2 | O. Housni | Hậu vệ | |
| 2 | Fender Sowe | Hậu vệ | |
| 5 | Arnar Gudjonsson | Hậu vệ | |
| 10 | U. Ness | Tiền vệ | |
| 11 | E. Eikeng | Tiền đạo | |
| 11 | Andreas Nordby | Tiền đạo | |
| 12 | Vegard Storsve | Thủ môn | Na Uy |
| 15 | R. Telle | Tiền vệ | |
| 17 | I. Lysfoss Lovlund | Tiền vệ | |
| 18 | Ernest Boahene | Hậu vệ | Ghana |
| 19 | Ola Kamara | Tiền đạo | Na Uy |
| 24 | Riel Nguen | Tiền đạo | |
| 28 | Joacim Sereba Zike | Tiền vệ | |
| 33 | M. Sanyang | Hậu vệ |