Gamla Upsala W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Gamla Upsala W đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 17 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Gamla Upsala W
Cuộc chiến trụ hạng đang có Gamla Upsala W, đội đứng thứ 12. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 5 hoà và 12 thua. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Gamla Upsala W với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Gamla Upsala W nằm giữa Alingsås W và Sandviken W. Ngôi đầu của Elfsborg W còn xa 31 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Gamla Upsala W
Gamla Upsala W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Enskede W 1-2, thua Husqvarna W 0-1 và hoà Alingsås W 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 10 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Gamla Upsala W mạnh hơn ở sân nào?
Gamla Upsala W nhận 20 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 15 bàn.
Hồ sơ đội bóng Gamla Upsala W
Gamla Upsala W là một đội bóng Thụy Điển. Studenternas IP có 10.522 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Gamla Upsala W
Cán cân bàn thắng bại của Gamla Upsala W đang là −13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm.
Gamla Upsala W gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Gamla Upsala W sang làm khách của Elfsborg W lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Elfsborg W hiện đứng đầu với 48 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Elfsborg W là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Saga Brundin | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | J. Edholm | Hậu vệ | |
| 4 | M. Garpenbeck | Hậu vệ | |
| 6 | E. Lilliehook | Tiền vệ | |
| 7 | L. Tomic | Tiền vệ | |
| 7 | H. Sjostrom | Tiền vệ | |
| 8 | Ebba Costow | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Moa Våglund | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 10 | L. Call | Tiền vệ | |
| 11 | S. Ohlund | Tiền đạo | |
| 12 | Tilde Hallsén | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 13 | T. Fridberg | Thủ môn | |
| 14 | B. Tihi | Hậu vệ | |
| 15 | Sofia Sterner | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Hedvig Karlsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Hannah Eriksson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | L. Matsgard | Hậu vệ | |
| 19 | Klara Schotte | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | A. Miettunen | Hậu vệ | |
| 21 | A. Ahlsson | Hậu vệ | |
| 24 | Sofia Nilsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | Moa Andersson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 25 | Fanny Jurander | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 27 | F. Edberg | Thủ môn |