Galata
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Galata đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Galata
Trận gần nhất, Galata hoà Gölcükspor 1-1 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 6 bàn.
Vị trí của Galata mùa 18/19
Mạch bất bại 6 trận đang giúp Galata đi lên. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Galata
Galata ghi 8 bàn và để thủng lưới 4 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Đội đang có hiệu số +4.
Galata đang bám đuổi những ai?
Galata và Karadeniz Ereğli BSK đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Amasyaspor 1968 đang hơn đội 1 điểm. Cách biệt với Fatsa Belediyespor là 4 điểm.
Giới thiệu Galata
Sân nhà của Galata, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Yıldıztabya Stadyumu. Yıldıztabya Stadyumu đón được 6.500 khán giả mỗi trận.
Galata trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Galata 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,7 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,0 bàn khi chơi ở nhà.
Galata đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Fatsa Belediyespor là đối thủ kế tiếp của Galata, trận sân nhà bắt đầu lúc 19h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng đầu với 14 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Fatsa Belediyespor là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | B. Kenctemur | Tiền vệ | |
| - | Kursat Tumay Mustafa | Tiền đạo | |
| - | Hasan Ozturk | Tiền đạo | |
| 17 | H. Yukseloglu | Tiền đạo | |
| 19 | Muharrem Öner | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Yasin Ayan | Hậu vệ | |
| 28 | A. Uzun | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Muhammet Apaydin | Tiền vệ | |
| 41 | Efe Koyuncu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 52 | M. Genc | Tiền vệ | |
| 52 | M. Ozturk | Tiền vệ | |
| 53 | Y. Kocal | Tiền đạo | |
| 53 | Edis Koksaldi | Thủ môn | |
| 62 | A. Demir | Tiền đạo | |
| 70 | Abdulmecid Donmez | Tiền vệ | |
| 93 | Umut Karatas | Hậu vệ | |
| 99 | B. C. Yildizli | Tiền đạo |