Gainare Tottori
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J3 League
Gainare Tottori đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội, với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Gainare Tottori
Sân nhà của Gainare Tottori, đội bóng Nhật Bản, là Axis Bird Stadium. Axis Bird Stadium đón được 16.033 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GAI.
Gainare Tottori trên bảng xếp hạng
Gainare Tottori giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 5 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Gainare Tottori qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Gainare Tottori thua FC Gifu 0-1 trên sân nhà. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Gainare Tottori
Gainare Tottori ghi 8 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,5 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn trên sân nhà.
Gainare Tottori đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Gainare Tottori tới Tegevajaro Miyazaki ở ngôi đầu là 20 điểm. Đội đang giữ 5 điểm lợi thế trước Oita Trinita.
Số bàn thắng và bàn thua của Gainare Tottori
Cán cân bàn thắng bại của Gainare Tottori đang là −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Yuta Terasawa | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Itto Fujita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 3 | Shawn Van Eerden | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Seiya Nikaido | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Hayato Nukui | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 7 | Ryo Arai | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Atsuki Tojo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Daiki Shinoda | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Yusuke Shimizu | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Takumi Kawamura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Tatsuya Kiuchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Yusaku Tasei | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Naoto Miki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 19 | Yamamoto Sota | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 20 | Marco Lorenz | Hậu vệ | New Zealand |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 22 | Ibuki Yoshida | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 23 | Kanaru Matsumoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 24 | Kagetora Hoshi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 27 | Kanaki Hombo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 29 | Hinata Konishi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 32 | Min Moon | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 34 | Sang Yeong Jeong | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 39 | Jun Katori | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 41 | Toa Nishiyama | Thủ môn | Nhật Bản |
| 42 | Masaki Kaneura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 43 | Soshin Hatano | Tiền đạo | |
| 44 | Morito Uehara | Hậu vệ | |
| 45 | Daiki Yamashita | Tiền vệ | |
| 46 | Haruki Adachi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 47 | Ryo Momoi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 55 | Haruki Oshima | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 71 | Uwabright Hayakawa | Thủ môn | Nhật Bản |
| 77 | Seitaro Hashimoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 88 | Anton Burns | Thủ môn | Mỹ |