Fylkir
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Reykjavik Cup B 2026
Fylkir đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 4 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Fylkir xếp hạng ra sao?
Fylkir xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 1 hoà và 8 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Khoảng cách của Fylkir với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Fylkir nằm giữa Throttur Reykjavik và HK Kopavogur. Ngôi đầu của Afturelding còn xa 5 điểm.
Phong độ gần đây của Fylkir
Hai vòng vừa rồi, Fylkir thua Throttur Reykjavik 0-1 và hoà HK Kopavogur 2-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 15 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Fylkir chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Fylkir thắng 8 trận, còn trên sân khách thắng 6 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,7 bàn mỗi trận, so với 1,7 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Fylkir
Fylkir lấy Würth völlurinn ở Reykjavík làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là FYL. Würth völlurinn đón được 2.872 khán giả mỗi trận.
Fylkir tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Fylkir dừng ở 36 sau 22 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +13.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ólafur Helgason | Thủ môn | Iceland |
| 3 | Arnor Asthorsson | Hậu vệ | |
| 4 | Hlynur Jónsson | Hậu vệ | Iceland |
| 5 | Orri Stefánsson | Hậu vệ | Iceland |
| 6 | Guðfinnur Leósson | Tiền vệ | Iceland |
| 7 | Máni Hilmarsson | Tiền đạo | Iceland |
| 8 | Dagur Traustason | Tiền đạo | Iceland |
| 9 | Eyþór Wöhler | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Benedikt Gardarsson | Tiền đạo | |
| 11 | M. Ottesen | Tiền đạo | |
| 13 | Thordur Ingimundarson | Tiền vệ | |
| 14 | Tumi Fannar Gunnarsson | Tiền vệ | Iceland |
| 17 | Birkir Eythorsson | Tiền vệ | |
| 18 | Nikulás Gunnarsson | Tiền vệ | Iceland |
| 20 | Theodór Óskarsson | Tiền đạo | Iceland |
| 23 | Aron Guðbjörnsson | Hậu vệ | Iceland |
| 25 | J. Baldursson | Hậu vệ | |
| 30 | Kristofer Sigtryggsson | Thủ môn | |
| 35 | O. Napiorkowski | Tiền vệ | |
| 70 | Guðmundur Tyrfingsson | Tiền đạo | Iceland |
| 77 | Steinsen Arnarsson Bjarki | Hậu vệ | |
| 92 | Kári Sigfússon | Tiền đạo | Iceland |
| 99 | A. Hermannsson | Thủ môn |