Frýdek-Místek
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng MSFL
Frýdek-Místek đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 21 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Frýdek-Místek đang đứng thứ mấy?
Frýdek-Místek có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 12 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Cụ thể là 6 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Vị trí Frýdek-Místek so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Frýdek-Místek nằm giữa Zbrojovka Brno II và Hranice. Ngôi đầu của Uničov còn xa 5 điểm.
Frýdek-Místek qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Frýdek-Místek: thua Hodonín 0-3, thắng Vrchovina 4-2 và thua Polanka nad Odrou 0-1. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của Frýdek-Místek
Thành tích hai sân của Frýdek-Místek là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 3 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 10 bàn.
Frýdek-Místek ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Frýdek-Místek ghi 19 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +6.
Hồ sơ đội bóng Frýdek-Místek
Stadion Stovky, sân nhà của Frýdek-Místek, chứa được 12.400 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là FRY.
Lịch thi đấu sắp tới của Frýdek-Místek
Trận kế tiếp, Frýdek-Místek tiếp Slovácko II trên sân Stadion Stovky lúc 19h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Slovácko II là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Skotnica | Thủ môn | |
| 1 | J. Martinak | Thủ môn | |
| 1 | Jan Mikulenka | Thủ môn | |
| 3 | Fabrice Sami | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 4 | Jakub Massaniec | Hậu vệ | Séc |
| 5 | Michal Velner | Hậu vệ | Séc |
| 6 | S. Charles | Tiền vệ | |
| 6 | F. Volny | Hậu vệ | |
| 6 | L. Strack | Tiền đạo | |
| 7 | D. Konecny | Tiền vệ | |
| 8 | D. Kedron | Tiền đạo | |
| 9 | D. Dluhos | Hậu vệ | |
| 9 | D. Stetinsky | Tiền vệ | |
| 10 | J. Heller | Tiền vệ | |
| 11 | Tomáš Kohut | Tiền đạo | Séc |
| 12 | Jakub Meca | Tiền vệ | |
| 12 | J. Tvaruzka | Tiền vệ | |
| 13 | K. Svehla | Tiền vệ | |
| 13 | David Tomecek | Tiền đạo | |
| 14 | Dominik Mládek | Tiền vệ | Séc |
| 15 | D. Bialek | Hậu vệ | |
| 16 | M. Guzik | Tiền vệ | |
| 17 | Marek Bielan | Hậu vệ | Séc |
| 18 | Monsuru Opeyemi | Tiền vệ | Nigeria |
| 19 | Tomáš Hykel | Tiền vệ | Séc |
| 20 | A. Gorcica | Tiền vệ | |
| 21 | M. Foltyn | Tiền vệ | |
| 21 | S. Hapal | Hậu vệ | |
| 29 | Kryštof Lasák | Thủ môn | Séc |
| 96 | Krystof Horniak | Tiền vệ |