Fremad Amager
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
Fremad Amager đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 14 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Fremad Amager
Sân nhà của Fremad Amager, đội bóng Đan Mạch, là Sundby Idrætspark. Đội thường được gọi ngắn là FRE. Khán đài Sundby Idrætspark có 7.200 chỗ ngồi.
Vị trí của Fremad Amager mùa 18/19
Sau 11 vòng, Fremad Amager có 14 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Đội có 3 thắng, 5 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Fremad Amager
Ba trận gần nhất của Fremad Amager: thua Brabrand 0-1, thua B 93 0-3 và thắng FA 2000 2-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Khoảng cách của Fremad Amager với nhóm trên và nhóm dưới
Fremad Amager bằng điểm Skive và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Brabrand. Ngôi đầu của Nykobing FC còn xa 11 điểm.
Fremad Amager chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Fremad Amager thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 8 bàn. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Fremad Amager
Lưới đối phương rung lên 13 lần trước Fremad Amager mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Fremad Amager
Lịch thi đấu đưa Fremad Amager về sân nhà tiếp Nykobing FC lúc 00h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng đầu với 25 điểm. Nykobing FC có 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Otto Dupont | Hậu vệ | |
| 4 | Mads-Emil Langberg | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Mads Julø | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | E. Zeqiri | Tiền đạo | |
| 10 | Markus Bay | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 11 | K. Zohorè | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 12 | Hocine Derrar | Tiền vệ | |
| 18 | Mads Gernsøe | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | Mikka Heller | Tiền vệ | |
| 20 | D. Mortensen | Hậu vệ | |
| 21 | Jeppe Simonsen | Hậu vệ | Haiti |
| 22 | Bertram Manniche | Tiền đạo | |
| 24 | Victor Schonewolf-Greulich | Thủ môn | Đan Mạch |
| 25 | A. Petraeus | Tiền đạo | |
| 28 | Jeppe Brinch | Hậu vệ | |
| 30 | Hjalte Dalsgaard | Thủ môn | |
| 45 | Christoffer Boateng | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 68 | Souheib Dhaflaoui | Tiền vệ | |
| 70 | Andrass Johansen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |