Frem
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 3rd Division
Frem đang xếp thứ 9 trên tổng 12 đội, với 12 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Frem
Frem lấy Valby Idrætspark ở København làm sân nhà. Sức chứa của Valby Idrætspark là 11.966 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BKF.
Frem trên bảng xếp hạng
Frem giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Frem thi đấu thế nào gần đây?
Frem khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Næsby 2-0, hoà Brønshøj 1-1 và thua Sundby 0-3. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Frem
Frem ghi 11 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,2 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Vị trí Frem so với phần còn lại của bảng
Frem kém Holstebro ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Holbæk B&I còn xa 11 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Ishøj.
Số bàn thắng và bàn thua của Frem
Số bàn thua của Frem dừng ở 19 sau 11 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Đối thủ kế tiếp của Frem
Trận kế tiếp, Frem làm khách của Hørsholm-Usserød lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Hørsholm-Usserød bước vào trận khi đứng thứ 7 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, Hørsholm-Usserød có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Christoffer Remmer | Hậu vệ | |
| 3 | Schou Jorgensen Emil | Hậu vệ | |
| 4 | Thor Høholt | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Gustav Hansen | Hậu vệ | |
| 6 | Daniel Warmbach | Tiền vệ | |
| 7 | Benjamin Warlo | Tiền đạo | |
| 8 | R. Blaesild | Tiền vệ | |
| 9 | Amin Amhamdi | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 9 | A. Vilberg | Tiền đạo | |
| 10 | Emil Wass | Tiền vệ | |
| 13 | Justin Shaibu | Tiền đạo | |
| 14 | Noah Maale | Tiền vệ | |
| 15 | N. Kretzschmar | Tiền đạo | |
| 17 | Malthe Rasmussen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 17 | O. Djafer-Bey | Tiền đạo | |
| 20 | Ali Al Mosawe | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 21 | Danboe Poulsen Noah | Hậu vệ | |
| 22 | Casper Froulund | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 27 | Tobias Soderstrom | Thủ môn | |
| 28 | T. Abdulovski | Tiền đạo | |
| 29 | A. Hemmingsen | Tiền vệ |