Fountain Gate
Tanzania
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligi kuu Bara
Fountain Gate đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 4 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Fountain Gate thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Fountain Gate thua JKT Tanzania 1-2 và hoà Kagera Sugar 1-1. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 8 bàn thua. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Fountain Gate đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Fountain Gate. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Vị trí Fountain Gate so với phần còn lại của bảng
Fountain Gate bằng điểm Pamba Jiji và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Simba là 17 điểm.
Khác biệt sân bãi của Fountain Gate
Fountain Gate nhận 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 1 bàn và nhận 5 bàn. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Fountain Gate
Fountain Gate lấy Liti Stadium ở Singida làm sân nhà. Khán đài Liti Stadium có 10.000 chỗ ngồi.
Fountain Gate ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Fountain Gate đang là −8. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 16.
Đối thủ kế tiếp của Fountain Gate
Fountain Gate sẽ tiếp Pamba Jiji vào lúc 20h00 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Pamba Jiji có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Mdoe | Thủ môn | |
| 6 | O. Awara | Hậu vệ | |
| 8 | E. Mokono | Tiền vệ | |
| 9 | C. Obasi | Tiền vệ | |
| 10 | K. S. Haruna | Tiền vệ | |
| 10 | Tiote | Tiền vệ | |
| 14 | L. Maneno | Hậu vệ | |
| 15 | Derrick Mukombozi | Hậu vệ | Burundi |
| 16 | F. Kisunga | Thủ môn | |
| 18 | I. Parapanda | Thủ môn | |
| 19 | A. Mtambi | Hậu vệ | |
| 20 | A. Athuman | Tiền đạo | |
| 22 | S. Said | Tiền đạo | |
| 23 | Halili Musa | Tiền vệ | |
| 27 | H. Omary | Tiền vệ | |
| 27 | Hashimu Kindemile | Tiền đạo | |
| 28 | M. Kilusomo | Thủ môn | |
| 29 | J. Shiga | Hậu vệ | |
| 30 | H. David | Tiền vệ | |
| 31 | I. Rashid | Thủ môn | |
| 33 | S. Hassan | Hậu vệ | |
| 33 | P. Shaban | Tiền vệ | |
| 39 | M. Abdi | Tiền đạo | |
| 40 | G. Katunzi | Hậu vệ | |
| 46 | S. Mpozi | Tiền vệ | |
| 49 | J. Mwansasu | Tiền vệ | |
| 55 | H. Ally | Tiền vệ | |
| 56 | O. Aloyce | Tiền vệ | |
| 60 | S. Mgunda | Tiền vệ | |
| 66 | I. Cholle | Tiền vệ | |
| 69 | J. Issa | Tiền vệ |