Fortuna Köln
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng 3 Liga
Fortuna Köln đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Winkler | Thủ môn | |
| 2 | Kevin Krumme | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Maximilian Fischer | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Seymour Funger | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Tom Geerkens | Tiền vệ | Đức |
| 7 | N. Thier | Tiền đạo | |
| 8 | Luca Majetic | Tiền vệ | Đức |
| 9 | E. Wirtz | Tiền đạo | |
| 10 | Rafael García | Tiền vệ | Đức |
| 11 | G. Strauch | Tiền vệ | |
| 14 | Cedric Harenbrock | Tiền vệ | Đức |
| 15 | David Al-Azzawe | Hậu vệ | Iraq |
| 16 | Jonas Michelbrink | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Florian Heister | Hậu vệ | Đức |
| 18 | Hamadi Al Ghaddioui | Tiền đạo | Morocco |
| 19 | T. Bornemann | Tiền đạo | |
| 20 | Adrian Stanilewicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Robin Afamefuna | Hậu vệ | Đức |
| 23 | David Savic | Tiền vệ | Đức |
| 25 | Ben Zich | Thủ môn | Đức |
| 27 | Sebastian Brechmann Kevin | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Romeo Aigbekaen | Tiền đạo | Đức |
| 31 | Neo Telle | Hậu vệ | Đức |
| 37 | Jannik Mause | Tiền đạo | Đức |
| 38 | Bennit Bröger | Tiền vệ | Đức |