Forli
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Forli đang xếp thứ 10 trên tổng 20 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Forli thi đấu thế nào gần đây?
Forli khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Livorno 1-1, thua Vado 0-1 và hoà Ostia Mare 1-1. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 6 bàn thua. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 5.
Thành tích mùa 18/19 của Forli
Forli trải qua mạch không thắng 5 trận và rơi xuống thứ 10. Đội có 2 thắng, 5 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Forli hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Forli tới Spezia ở ngôi đầu là 14 điểm. Phía trên là Campobasso FC, cách 1 điểm.
Forli mạnh hơn ở sân nào?
Forli nhận 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,5 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Giới thiệu Forli
Forli là một đội bóng Ý. Người hâm mộ quen gọi đội là FOR. Stadio Tullo Morgagni có 3.466 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Forli
Hàng thủ Forli đứng thứ 14, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm.
Trận kế tiếp của Forli
Trận kế tiếp, Forli làm khách của Guidonia Montecelio 1937 lúc 19h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 12 điểm. Guidonia Montecelio 1937 có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Tagliaferri | Thủ môn | |
| 2 | N. Mandrelli | Hậu vệ | |
| 4 | F. Valentini | Tiền vệ | |
| 5 | R. Gaiola | Tiền vệ | |
| 6 | Carlo De Risio | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Elia Petrelli | Tiền đạo | Ý |
| 8 | M. Rosetti | Tiền vệ | |
| 9 | Valentino Coveri | Tiền đạo | Ý |
| 10 | D. Macri | Tiền đạo | |
| 11 | N. Farinelli | Tiền đạo | |
| 12 | Daniel Theiner | Thủ môn | Ý |
| 14 | G. Locatelli | Hậu vệ | |
| 15 | Federico Valentini | Tiền vệ | Ý |
| 17 | A. Spinelli | Hậu vệ | |
| 18 | Giovanni Perini | Tiền đạo | Ý |
| 19 | Tommaso Gabellini | Tiền đạo | Ý |
| 21 | Giovanni Mattioli | Hậu vệ | Ý |
| 22 | L. Martelli | Thủ môn | |
| 23 | Jacopo Scaccabarozzi | Tiền vệ | Ý |
| 24 | M. Attasi | Tiền vệ | |
| 26 | Luigi Palomba | Hậu vệ | Ý |
| 30 | Gabriele Perretta | Tiền vệ | Ý |
| 33 | D. Rossi | Hậu vệ | |
| 34 | Giulio Veliaj | Thủ môn | Albania |
| 35 | S. Diop | Hậu vệ | |
| 36 | Matteo Onofri | Hậu vệ | Ý |
| 77 | P. Zerbo | Tiền đạo | |
| 95 | Luca Munaretti | Hậu vệ | Ý |
| 99 | Nicolò Tordiglione | Tiền đạo | Ý |