Folkestone Invicta
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Folkestone Invicta đang xếp thứ 15 trên tổng 24 đội, với 13 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Folkestone Invicta
Folkestone Invicta đang trải qua mạch không thắng 7 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Vị trí của Folkestone Invicta mùa 18/19
Chuỗi không thắng 7 trận đang đè nặng lên Folkestone Invicta. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 4 hoà và 4 thua.
Folkestone Invicta hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Folkestone Invicta và Maidenhead đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Maidstone Utd là 9 điểm. Hemel Hempstead Town đang hơn đội 1 điểm.
Folkestone Invicta chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Folkestone Invicta thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Folkestone Invicta
Folkestone Invicta lấy The Alcaline Stadium ở Folkestone, Kent làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FOL. Khán đài The Alcaline Stadium có 4.000 chỗ ngồi.
Folkestone Invicta ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 16 lần trước Folkestone Invicta mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11. Hiệu số bàn thắng bại là +3.
Lịch thi đấu sắp tới của Folkestone Invicta
Trận kế tiếp, Folkestone Invicta tiếp AFC Totton lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 20 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của AFC Totton là 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jamie Fielding | Hậu vệ | Anh |
| - | Reggie Young | Tiền vệ | Anh |
| - | Harvey Kedwell | Tiền vệ | Anh |
| - | Adam Lovatt | Tiền vệ | Anh |
| - | Joshua Strouts | Tiền vệ | Anh |
| - | Daniel Quick | Hậu vệ | Anh |
| - | Ben Mason | Hậu vệ | Ireland |
| - | Liam Smith | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Haseltine | ||
| - | Freddie Francis | ||
| - | Dillon Simmons | ||
| - | Devonte West | ||
| - | Dillon Simmons | ||
| - | Preston Kedwell | Tiền đạo | Anh |
| - | Preston Clay Kedwell | Tiền đạo | |
| - | Freddie Francis | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Kevin Lokko | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Alejandro Machado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Alejandro Machado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Aaron Cosgrave | Tiền đạo | Anh |
| 14 | John Akinde | Tiền đạo | Anh |
| 26 | Ike Orji | Hậu vệ | Anh |
| 30 | Alex Woodyard | Tiền vệ | Anh |
| 31 | Donnell Thomas | Tiền vệ | Anh |
| 39 | Joe Pigott | Tiền đạo | Anh |
| 44 | Ted Collins | Thủ môn | Anh |
| 49 | Euan Mutale | Tiền đạo | Anh |