Flota Świnoujście
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II
Flota Świnoujście đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Flota Świnoujście
Flota Świnoujście khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Elana Toruń 0-1, thua Noteć Czarnków 0-3 và thua Unia Swarzędz 0-2. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới. Mạch thua hiện kéo dài 4 trận.
Flota Świnoujście trên bảng xếp hạng
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Flota Świnoujście. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Vị trí này tính trong bảng II.
Flota Świnoujście đang bám đuổi những ai?
Flota Świnoujście đang hơn Grom Nowy Staw 1 điểm. Ngôi đầu của Polonia Środa còn xa 16 điểm.
Flota Świnoujście là đội bóng nước nào?
Flota Świnoujście là một đội bóng Ba Lan. Đội thường được gọi ngắn là SWI. Sức chứa của Stadion Miejski là 3.070 chỗ.
Flota Świnoujście trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Flota Świnoujście 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Hàng công và hàng thủ Flota Świnoujście
Hàng công Flota Świnoujście đứng thứ 16 với 1,3 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −6.
Flota Świnoujście đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Flota Świnoujście làm khách của Wda Świecie lúc 19h00 ngày 18/10/2026. Wda Świecie có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Wda Świecie hiện đứng thứ 6 ở bảng II với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Mateusz Zawarski | Tiền vệ | |
| 3 | Kacper Kasperowicz | Hậu vệ | |
| 4 | Adam Trzaskowski | Hậu vệ | |
| 5 | Milosz Jandziak | Tiền vệ | |
| 6 | Michal Graczyk | Tiền vệ | |
| 7 | Patryk Harkot | Tiền vệ | |
| 8 | Roman Dziuba | Tiền vệ | |
| 9 | Aron Stasiak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Dominik Chrominski | Tiền vệ | |
| 11 | Hubert Turski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 12 | Oskar Voloshyn | Thủ môn | |
| 13 | H. Hamid | Tiền vệ | |
| 14 | Shuto Nakano | Tiền vệ | |
| 16 | P. Paczuk | Tiền đạo | |
| 18 | K. Golebiewski | Tiền vệ | |
| 18 | Bartosz Zaranek | Tiền đạo | |
| 19 | Szymon Cybulski | Tiền vệ | |
| 22 | Bartosz Walczak | Tiền vệ | |
| 23 | Hubert Sadowski | Hậu vệ | |
| 24 | Dominik Gil | Hậu vệ | |
| 55 | Jan Czapla | Tiền vệ | |
| 89 | Dariusz Krzysztofek | Thủ môn |