Floridsdorfer AC
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-Liga
Floridsdorfer AC đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Floridsdorfer AC
Sân nhà của Floridsdorfer AC, đội bóng Áo, là FAC-Platz. Sức chứa của FAC-Platz là 3.500 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là TEA.
Vị trí của Floridsdorfer AC mùa 18/19
Sau 8 vòng, Floridsdorfer AC có 13 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Floridsdorfer AC
Gần đây Floridsdorfer AC thua Austria Salzburg 1-2 trên sân khách và thua SK Sturm Graz 1-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC ghi 9 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Vị trí Floridsdorfer AC so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Floridsdorfer AC tới FC BW Linz ở ngôi đầu là 6 điểm. Wacker Innsbruck đang hơn đội 1 điểm.
Floridsdorfer AC tấn công, phòng ngự ra sao?
Floridsdorfer AC ghi 14 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Đối thủ kế tiếp của Floridsdorfer AC
Admira Wacker là đối thủ kế tiếp của Floridsdorfer AC, trận sân nhà bắt đầu lúc 20h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân FAC-Platz. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 12 điểm. Admira Wacker có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Scharner | Thủ môn | Áo |
| 4 | Josef Taieb | Hậu vệ | Tunisia |
| 5 | Simon Filipovic | Hậu vệ | Áo |
| 6 | Noah Bitsche | Tiền vệ | Áo |
| 7 | Nico Six | Hậu vệ | Áo |
| 8 | Tristan Osmani | Tiền vệ | Áo |
| 9 | Tomislav Glavan | Tiền đạo | Croatia |
| 10 | Lan Piskule | Tiền đạo | Slovenia |
| 11 | Tobias Lerchbacher | Tiền đạo | Áo |
| 12 | Mario Vucenovic | Tiền đạo | Áo |
| 16 | Fabian Hafenscher | Tiền vệ | Áo |
| 17 | Moritz Neumann | Tiền vệ | Áo |
| 18 | Marcus Maier | Tiền vệ | Áo |
| 19 | Mirnes Bećirović | Hậu vệ | Áo |
| 20 | Niklas Schneider | Hậu vệ | Áo |
| 21 | Amir Abdijanović | Tiền đạo | Áo |
| 22 | Daniel Brandl | Hậu vệ | Áo |
| 24 | Dominik Kirnbauer | Hậu vệ | Áo |
| 28 | Thomas Geris | Tiền vệ | Áo |
| 30 | Andrija Vasic | Tiền đạo | Áo |
| 34 | Joel Richards | Tiền đạo | Áo |
| 35 | Zion Amon | Tiền vệ | Áo |
| 37 | Benjamin Hrustanovic | Tiền đạo | Áo |
| 38 | Zareh Kaynak | Tiền vệ | Áo |
| 41 | Koloman Koppelhuber | Thủ môn | Áo |
| 42 | Julian Krailler | Thủ môn | Áo |
| 57 | Alexander Turkin | Thủ môn | Áo |