Fleury 91
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng D
Fleury 91 đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 46 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 7
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Fleury 91 xếp hạng ra sao?
Fleury 91 xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 4 điểm. Thành tích mùa 21/22 là 13 thắng, 7 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Fleury 91 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Fleury 91 đang hơn Furiani-Agliani 3 điểm. Phía trên là Bourg-en-bresse 01, cách 4 điểm. Đội đầu bảng Bourg-en-bresse 01 đang hơn 4 điểm.
Fleury 91 thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Fleury 91 thắng Caen 3-2 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 9 bàn. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Fleury 91 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Fleury 91 thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 9 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,1 bàn ở sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Fleury 91
Số bàn thua của Fleury 91 dừng ở 21 sau 26 trận. Đội đang có hiệu số +23. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Fleury 91 là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Fleury 91, đội bóng Pháp, là Terrain Walter Felder. Terrain Walter Felder có 1.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Antoine Petit | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Freddy Colombo | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Thibaut Plisson | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Quentin Vogt | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Grégoire Lefebvre | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Yannis Verdier | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Romain Lelevé | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Titouan Thomas | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Souleymane Anne | Tiền đạo | Mauritania |
| 10 | Yoann Le Méhauté | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Jonathan Rivas | Tiền đạo | Pháp |
| 14 | Marvyn Belliard | Tiền đạo | Pháp |
| 15 | Franck Angong | Tiền vệ | Cameroon |
| 17 | Valentin Lavigne | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | C. Cisse | Tiền vệ | |
| 19 | Kévin Faradé | Tiền đạo | Martinique |
| 20 | Cyril Khetir | Tiền vệ | Algeria |
| 20 | H. Gassama | Tiền vệ | |
| 21 | Jovanie Tchouatcha | Hậu vệ | Cameroon |
| 22 | Clément Badin | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | Enzo Bovis | Hậu vệ | Madagascar |
| 25 | Morgan Jean-Pierre | Hậu vệ | Guadeloupe |
| 26 | Hamadou Karamoko | Hậu vệ | Pháp |
| 28 | N. Homssa | Tiền vệ | |
| 29 | A. Rouba | Tiền vệ | |
| 40 | Gael Alette | Thủ môn | Pháp |