FK Spartak Tambov
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Central
FK Spartak Tambov đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 53 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +25
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 3 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 17 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của FK Spartak Tambov
Trên bảng xếp hạng, FK Spartak Tambov nằm giữa Volna Nizhegorodskaya và Shumbrat.
Mạch trận hiện thời của FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Ryazan 0-0, thắng Rotor-2 1-0 và thắng Kvant 4-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
FK Spartak Tambov tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của FK Spartak Tambov dừng ở 12 sau 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +25. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.
Hồ sơ đội bóng FK Spartak Tambov
Sân nhà của FK Spartak Tambov, đội bóng Nga, là Stadion Spartak. Khán đài Stadion Spartak có 8.000 chỗ ngồi.
FK Spartak Tambov chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FK Spartak Tambov thắng 10 trận, còn trên sân khách thắng 10 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,0 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,5 bàn khi chơi ở nhà.
FK Spartak Tambov gặp ai ở vòng tới?
Volna Nizhegorodskaya là đối thủ kế tiếp của FK Spartak Tambov, trận sân khách bắt đầu lúc 18h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng đầu với 56 điểm. Volna Nizhegorodskaya có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Zhitlov | Tiền vệ | |
| 1 | Aleksandr Bazhenov | Thủ môn | Nga |
| 4 | M. Bogdaev | Hậu vệ | |
| 7 | A. Popovich | Tiền vệ | |
| 11 | Maksim Levin | Tiền vệ | Nga |
| 15 | Andrey Chasovskikh | Tiền đạo | Nga |
| 15 | Dmitri Kuptsov | Tiền đạo | Nga |
| 19 | Aleksey Shulgin | Tiền đạo | Nga |
| 21 | A. M. Khabibulin | Tiền vệ | Nga |
| 22 | I. Stavtsev | Tiền vệ | Nga |
| 22 | Vyacheslav Puzikov | Hậu vệ | Nga |
| 23 | A. Shmarov | Hậu vệ | |
| 29 | Vyacheslav Frolov | Hậu vệ | Nga |
| 31 | Maksim Sergeev | Tiền vệ | Nga |
| 31 | A. Mironov | Hậu vệ | |
| 33 | Andrey Bokovoy | Tiền vệ | Nga |
| 49 | A. Mironov | Hậu vệ | |
| 70 | N. Sulaymanov | Tiền vệ | |
| 71 | A. Y. Bondar | Thủ môn | |
| 78 | Ivan Bzikadze | Hậu vệ | Nga |
| 98 | R. Petrov | Hậu vệ | |
| 99 | A. Penchelyuzov | Tiền đạo |