FK Rabotnicki
Bắc Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
FK Rabotnicki đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 15 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của FK Rabotnicki mùa 18/19
FK Rabotnicki có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 6 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,5 điểm một trận. Cụ thể là 5 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
FK Rabotnicki đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ FK Rabotnicki tới Ohrid ở ngôi đầu là 1 điểm. Akademija Pandev bám sát với khoảng cách 1 điểm.
FK Rabotnicki thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa FK Rabotnicki tới kết quả thắng Kamjani 5-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 3 bàn thủng lưới. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Hàng công và hàng thủ FK Rabotnicki
Cán cân bàn thắng bại của FK Rabotnicki đang là +8. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
FK Rabotnicki mạnh hơn ở sân nào?
FK Rabotnicki nhận 1 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng FK Rabotnicki
FK Rabotnicki lấy Toše Proeski Arena ở Skopje làm sân nhà. Khán đài Toše Proeski Arena có 32.580 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RAB.
FK Rabotnicki gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa FK Rabotnicki về sân nhà tiếp Shkupi 1927 lúc 22h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Shkupi 1927 hiện đứng thứ 14 và chưa có điểm nào. Trong năm trận gần nhất, Shkupi 1927 có 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | J. Milenkovski | Tiền vệ | |
| 4 | V. Serafimovski | Tiền vệ | |
| 5 | A. Stamatovski | Tiền vệ | |
| 6 | Martin Miserdovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 6 | P. Trajanovski | Hậu vệ | |
| 7 | Kire Mitkov | Tiền đạo | |
| 8 | Ermedin Adem | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 11 | Andrej Kudijan | Tiền đạo | |
| 12 | Petar Jakimov | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 13 | Hristijan Mitrevski | Hậu vệ | |
| 13 | Hristijan Pop-Antoski | Hậu vệ | |
| 14 | Jovan Boshnakov | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 16 | M. Kish | Hậu vệ | |
| 17 | Ardit Destani | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 17 | M. Ramadani | Tiền vệ | |
| 22 | Z. Merxhani | Hậu vệ | |
| 26 | B. Zaturoski | Tiền đạo | |
| 29 | Almir Podgragja | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 29 | A. Hadjibulikj | Thủ môn | |
| 31 | B. Fazlija | Thủ môn | |
| 32 | Marko Stefanovski | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 33 | Hristijan Pecov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 45 | Aleksandar Bogdanoski | Tiền đạo | |
| 50 | M. Hasikj | Tiền vệ |