FK Partizani
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Kategoria Superiore
FK Partizani đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Partizani xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Partizani mới gom được 4 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Khoảng cách của Partizani với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Partizani nằm giữa Vora và Skenderbeu Korce. Ngôi đầu của Teuta Durrës còn xa 12 điểm.
Partizani thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Partizani thua Tirana 1-3 trên sân nhà và thắng KF Drenica 2-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Hồ sơ đội bóng Partizani
Sân nhà của Partizani, đội bóng Albania, là Arena e Demave. Người hâm mộ quen gọi đội là PAR. Sức chứa của Arena e Demave là 5.000 chỗ.
Partizani ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Partizani ghi 8 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −5.
Đối thủ kế tiếp của Partizani
Ngày 18/10/2026, Partizani làm khách của Vora, bóng lăn lúc 18h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Vora là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alesio Mija | Tiền vệ | Albania |
| - | Tedi Malaj | Albania | |
| - | Albers Keko | Tiền vệ | Albania |
| - | Albion Marku | Hậu vệ | Albania |
| - | Nebi Qokthi | Tiền đạo | Albania |
| - | Rowan Human | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Marjus Kola | Hậu vệ | Albania |
| 1 | Darius Zadeja | Thủ môn | Albania |
| 3 | David Atanaskoski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 4 | Andi Janjeva | Hậu vệ | Kosovo |
| 7 | Altin Aliu | Tiền đạo | Kosovo |
| 8 | Redon Ismaili | Tiền vệ | Kosovo |
| 10 | Xhuliano Skuka | Tiền đạo | Albania |
| 11 | Elson Himallari | Tiền đạo | Albania |
| 19 | Omar Pasagić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 19 | Dion Vata | Hậu vệ | Albania |
| 21 | Valentino Murataj | Tiền vệ | Albania |
| 22 | Rrok Toma | Tiền đạo | Albania |
| 23 | Marcelino Preka | Hậu vệ | Albania |
| 24 | Archange Dieudonné Bintsouka | Tiền đạo | Cộng hòa Congo |
| 26 | Paulo Buxhelaj | Hậu vệ | Albania |
| 26 | Arafat Doumbia | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 33 | David Fadairo | Tiền vệ | Nigeria |
| 34 | Saliou Sembene | Hậu vệ | Senegal |
| 39 | Kazeem Ogunleye | Tiền vệ | Nigeria |
| 40 | Skander Tahri | Thủ môn | Albania |
| 51 | Sekou Sidibe | Tiền vệ | Bỉ |
| 60 | Pano Qirko | Thủ môn | Albania |
| 77 | Endri Celaj | Tiền đạo | Albania |
| 88 | Baboucarr Jatta | Tiền vệ | Gambia |