Fjolnir
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Reykjavik Cup A 2026
Fjolnir đang xếp thứ 4 trên tổng 5 đội, với 4 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Fjolnir
Sân nhà của Fjolnir, đội bóng Iceland, là Extra völlurinn. Extra völlurinn có 2.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là FJO.
Fjolnir xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Fjolnir ở vị trí thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Đội có 8 thắng, 6 hoà và 8 thua.
Fjolnir qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Fjolnir thắng Kormákur / Hvöt 2-1 và hoà Thróttur Vogar 1-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Fjolnir trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Fjolnir 5 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Khi xa nhà, đội ghi 24 bàn và nhận 31 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 25 bàn và nhận 15 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Fjolnir
Fjolnir đang hơn Fjardabyggd / Leiknir 1 điểm. Cách biệt với Haukar là 17 điểm. Vikingur Olafsiik đang hơn đội 1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Fjolnir
Hàng công Fjolnir đứng thứ 5 với 2,2 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Đội đang có hiệu số +3.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Luka Geishauser | Tiền vệ | |
| 5 | Patryk Hryniewicki | Hậu vệ | |
| 7 | Oskar Jonasson | Tiền vệ | |
| 7 | Dagur Axelsson | Tiền đạo | |
| 8 | Orri Thorhalsson | Tiền vệ | |
| 9 | Arni Sigursteinsson | Tiền đạo | |
| 10 | Viktor Hafthorsson | Tiền đạo | |
| 11 | Thor Hafstein Bjarni | Hậu vệ | |
| 11 | Fannar Arnthorsson Bjarki | Tiền vệ | |
| 12 | Haukur Jonsson | Thủ môn | |
| 13 | Snorri Stefansson | Thủ môn | |
| 15 | Fjolnir Sigurjonsson | Tiền vệ | |
| 15 | M. Vidarsson | Tiền vệ | |
| 16 | Mikael Jorgensson | Tiền vệ | |
| 17 | Vilhjalmur Hjalmarsson | Hậu vệ | |
| 20 | Egill Vilhjalmsson | Tiền vệ | |
| 21 | B. Johannsson | Hậu vệ | |
| 23 | Oskar Wasilewski | Hậu vệ | |
| 26 | Einar Örn Harðarson | Hậu vệ | Iceland |
| 27 | Solvi Sigmarsson | Tiền vệ | |
| 29 | Aron Robertsson | Tiền đạo | |
| 78 | E. Davidsson | Tiền vệ | |
| 80 | H. Agnarsson | Tiền vệ | |
| 88 | Thorkell Johannsson | Tiền đạo | |
| 91 | Ymir Hjalmsson | Tiền vệ | |
| 97 | Aron Hreinsson | Tiền vệ |