First Vienna FC
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-Liga
First Vienna FC đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 19 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
First Vienna trên bảng xếp hạng
First Vienna xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 0 điểm. Cụ thể là 6 thắng, 1 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm.
Khoảng cách của First Vienna với nhóm trên và nhóm dưới
First Vienna đang hơn Austria Vienna (Am) 4 điểm.
Phong độ gần đây của First Vienna
Hai vòng vừa rồi, First Vienna thắng SKN ST. Polten 3-1 và thua LASK 1-2. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Hàng công và hàng thủ First Vienna
Số bàn thua của First Vienna dừng ở 8 sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +9. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng First Vienna
Sân nhà của First Vienna, đội bóng Áo, là Naturarena Hohe Warte. Sức chứa của Naturarena Hohe Warte là 7.260 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là FIR.
First Vienna chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà First Vienna thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,5 bàn mỗi trận so với 1,8 bàn trên sân khách.
Lịch thi đấu sắp tới của First Vienna
First Vienna sẽ làm khách của Voitsberg trên sân Münzer Bioindustrie Sportpark Voitsberg vào lúc 23h30 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Voitsberg có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Bernhard Unger | Thủ môn | Áo |
| 3 | Marlon Winter | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Philipp Breit | Hậu vệ | Áo |
| 6 | Filip Mrzljak | Tiền vệ | Croatia |
| 7 | Christoph Monschein | Tiền đạo | Áo |
| 8 | Bernhard Luxbacher | Tiền vệ | Áo |
| 9 | In-gyom Jung | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 10 | Tobias Anselm | Tiền đạo | Áo |
| 11 | Youssouf Soukouna | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | Benjamin Rosenberger | Hậu vệ | Áo |
| 18 | Bernhard Zimmermann | Tiền đạo | Áo |
| 19 | Florian Prohart | Tiền vệ | Áo |
| 20 | Felix Nagele | Tiền vệ | Áo |
| 21 | Max Mergner | Tiền đạo | Đức |
| 22 | Tobias Gruber | Hậu vệ | Áo |
| 23 | Marco Gantschnig | Hậu vệ | Áo |
| 24 | Raul Peter Marte | Hậu vệ | Áo |
| 25 | Jurgen Bauer | Hậu vệ | Áo |
| 26 | Maximilian Fillafer | Tiền vệ | Áo |
| 29 | Moritz Jerabek | Tiền đạo | Áo |
| 32 | Felix Luckeneder | Hậu vệ | Áo |
| 33 | Kilian Kretschmer | Thủ môn | Áo |
| 66 | David Ungar | Tiền vệ | Áo |
| 77 | Luca Edelhofer | Tiền vệ | Áo |
| 99 | Moritz Troindl | Thủ môn | Áo |