Ferro Carril Oeste
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Ferro Carril Oeste đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 62 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 18
- Hoà
- 8
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ferro Carril Oeste trên bảng xếp hạng
Ferro Carril Oeste đang dẫn đầu giải với 62 điểm sau 33 trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng 1. Cụ thể là 18 thắng, 8 hoà và 7 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Ferro Carril Oeste
Hàng thủ Ferro Carril Oeste đứng thứ 5, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +9.
Ferro Carril Oeste qua những vòng vừa qua
Gần đây Ferro Carril Oeste hoà Central Norte 1-1 trên sân khách và thua Deportivo Madryn 0-2. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Ferro Carril Oeste
Estadio Arquitecto Ricardo Etcheverry, sân nhà của Ferro Carril Oeste, chứa được 24.442 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là FER.
Ferro Carril Oeste chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ferro Carril Oeste thắng 9 trận, còn trên sân khách thắng 9 trận. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 14 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 17 bàn và nhận 14 bàn.
Ferro Carril Oeste đang bám đuổi những ai?
Ferro Carril Oeste đang hơn Deportivo Moron 4 điểm.
Ferro Carril Oeste đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Ferro Carril Oeste tiếp Racing Cordoba trên sân Estadio Arquitecto Ricardo Etcheverry, bóng lăn lúc 03h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Racing Cordoba có 2 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 13 ở bảng 1 với 37 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Monetti | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Juan Orellana | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Emiliano Ozuna | Tiền đạo | Argentina |
| 4 | Fernando Torrent | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | K. Nazareno | Hậu vệ | |
| 5 | F. Obradovich | Tiền vệ | |
| 6 | Gustavo Canto | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Ángel Emanuel Gonzalez | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Matías Kabalín | Hậu vệ | Argentina |
| 9 | Lautaro Parisi | Tiền đạo | Argentina |
| 9 | N. Reniero | Tiền đạo | Argentina |
| 9 | Franco García | Tiền đạo | Uruguay |
| 9 | F. Cuzzani | Tiền vệ | |
| 10 | Enzo Hoyos | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | E. Dening | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | Lucas Ruiz | Thủ môn | Argentina |
| 12 | A. Alvarez | Thủ môn | |
| 13 | M. Tarón | Hậu vệ | Argentina |
| 13 | M. Zubowicz | Hậu vệ | |
| 13 | Leonardo Pena Biafore | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | Federico Tévez | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | Nicolás Gómez | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | Gino Olguín | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Gonzalo Castellani | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | T. Esidin | Tiền vệ | |
| 17 | S. Garcia | Tiền vệ | |
| 18 | Sebastián Corda | Hậu vệ | Argentina |
| 18 | M. Campos | Tiền vệ | |
| 19 | Jonathan Menéndez | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | L. Marra | Tiền vệ |