Fencibles United
New Zealand
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adam Thurston | Tiền vệ | Anh |
| - | André Estay | Tiền vệ | Chile |
| - | Calvin Opperman | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Jordan Boon | Hậu vệ | Anh |
| - | Christopher Rahming | Tiền vệ | Bahamas |
| - | Jamie Mason | Tiền vệ | New Zealand |
| - | François Hapipi | Hậu vệ | Tahiti |
| - | Connor Probert | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Darius Palma | Tiền vệ | Anh |
| - | Dylan Morris | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Dylan Laing-McConnell | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Javier Ramírez | Tiền đạo | Chile |
| - | Lachlan O'Grady | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Aston Burns | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Moh Reynolds | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Caleb Prasad | Tiền vệ | Fiji |
| - | Nicholas Burke | Thủ môn | Úc |
| - | Jake Moosbally | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Ryan Clarke | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Keagan Thompson | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Xavier Maddox | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Matt Hodgson | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Brennen Priestley | Hậu vệ | New Zealand |
| - | George Brown | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Jaymis Grubješić | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Nikola Stoychev | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Kodie Nicol | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Aiden Purkiss | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Adam Paulsen | Tiền vệ | New Zealand |
| - | James Fuller | Hậu vệ | New Zealand |
| - | Nicholas Rooney | Tiền vệ | New Zealand |
| - | Nathan Martin | Tiền vệ | New Caledonia |
| - | N. Evans | Thủ môn | |
| - | Freddie Gibbins | Hậu vệ | Anh |
| - | K. Killa | Tiền đạo | |
| - | Ihaia Gray | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Harshil Parmar | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Zach Tobin | Tiền đạo | New Zealand |
| - | Jordyn Vallet | Tiền đạo | New Zealand |
| - | R. Revill | Tiền đạo | |
| 10 | Russell Currie | Tiền đạo | Scotland |