FCI Levadia II
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Esiliiga A
FCI Levadia II đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 44 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 2
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 61
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FCI Levadia II
Gần đây FCI Levadia II thắng Nõmme United II 1-0 trên sân khách và thắng FC Tallinn 5-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 16 bàn và nhận 8 bàn.
Vị trí của FCI Levadia II mùa 18/19
FCI Levadia II vào guồng với 44 điểm sau 30 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 2 hoà và 14 thua.
Sức mạnh ghi bàn của FCI Levadia II
FCI Levadia II ghi 61 bàn và để thủng lưới 55 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số +6.
Khác biệt sân bãi của FCI Levadia II
Thành tích hai sân của FCI Levadia II là 8 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 28 bàn và nhận 30 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 33 bàn và nhận 25 bàn.
FCI Levadia II là đội bóng nước nào?
Sân nhà của FCI Levadia II, đội bóng Estonia, là Maarjamäe Staadion. Sức chứa của Maarjamäe Staadion là 2.000 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là LEV.
FCI Levadia II đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, FCI Levadia II nằm giữa Elva và Maardu. Cách biệt với Tartu Welco là 21 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của FCI Levadia II
Ngày 14/10/2026, FCI Levadia II tiếp Nõmme Kalju II trên sân Maarjamäe Staadion, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Nõmme Kalju II có 1 hoà, 4 thua. Nõmme Kalju II hiện đứng thứ 10 với 23 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Matvei Guljajev | Tiền vệ | Estonia |
| 7 | Gregor Lehtmets | Tiền đạo | Estonia |
| 12 | K. Ruus | Thủ môn | |
| 14 | Aleksander Švedovski | Tiền vệ | Estonia |
| 19 | F. Sambe | Tiền đạo | |
| 21 | Trevor Elhi | Tiền đạo | Estonia |
| 25 | V. Pavlovits | Tiền đạo | |
| 30 | Hubert Liiv | Hậu vệ | Estonia |
| 40 | A. Kompus | Tiền vệ | |
| 49 | Teodor Sibul | Thủ môn | Estonia |
| 57 | Fjodor Rodionov | Tiền đạo | Estonia |
| 59 | Romeo Aan | Tiền vệ | Estonia |
| 60 | Nikita Muravljov | Tiền đạo | Estonia |
| 61 | Deniss Matrossov | Tiền vệ | Estonia |
| 63 | Bogdan Mirošnitšenko | Tiền đạo | Estonia |
| 64 | Maksim Gussev | Tiền đạo | Estonia |
| 67 | A. Fesenko | Tiền vệ | |
| 70 | Aleksei Tšernjakov | Tiền vệ | Estonia |
| 71 | A. Dunits | Tiền đạo | |
| 76 | Mihhail Jumankin | Tiền vệ | Estonia |
| 77 | A. Timakov | Tiền vệ | |
| 97 | J. Hamburg | Hậu vệ | |
| 98 | T. Zahovaiko | Hậu vệ |