FC Wacker Innsbruck
Áo
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Luca Narr | Tiền đạo | Áo |
| 1 | Lukas Tauber | Thủ môn | Áo |
| 2 | Max Köchl | Hậu vệ | Áo |
| 3 | Alexander Böck | Hậu vệ | Áo |
| 4 | Daniel Francis | Tiền vệ | Nigeria |
| 5 | Phil Kunze | Tiền vệ | Đức |
| 6 | Manuel Petutschnig | Tiền vệ | Áo |
| 7 | Adrian Wibowo | Tiền đạo | Indonesia |
| 8 | Matthew Evans | Tiền vệ | Guatemala |
| 9 | Okan Yılmaz | Tiền đạo | Áo |
| 10 | Rami Tekir | Tiền vệ | Áo |
| 11 | Raphael Gallé | Tiền vệ | Áo |
| 15 | Mouhamed Sy | Tiền vệ | Senegal |
| 16 | Alexander Joppich | Hậu vệ | Áo |
| 17 | Christopher Weinzierl | Tiền đạo | Áo |
| 18 | Adrian Lechl | Tiền đạo | Ý |
| 19 | Florian Kopp | Hậu vệ | Áo |
| 20 | Gabriele Biancheri | Tiền đạo | Wales |
| 21 | Robin Littig | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Luis Gstrein | Tiền đạo | Áo |
| 24 | Bright Owusu | Tiền đạo | Ghana |
| 25 | Tobias Berger | Hậu vệ | Áo |
| 27 | Quirin Rackl | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Anderson Rodriguez | Tiền đạo | Uruguay |
| 30 | Benjamin Ballis | Thủ môn | Đức |
| 33 | Juri Kirchmayr | Thủ môn | Áo |
| 39 | Kyrylo Danilyev | Thủ môn | Ukraine |
| 55 | Virgilio Olaya | Hậu vệ | Ecuador |
| 99 | Yanis Guermouche | Tiền đạo | Algeria |
| 99 | Gerald Kirchebner | Thủ môn | Áo |