FC Vitebsk
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
FC Vitebsk đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 37 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 7
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu FC Vitebsk
FC Vitebsk lấy Stadyen Central'ny Vitsyebski ở Vitebsk làm sân nhà. Khán đài Stadyen Central'ny Vitsyebski có 8.144 chỗ ngồi.
Vị trí của FC Vitebsk mùa 18/19
FC Vitebsk đang đứng thứ 7 trong số 16 đội. Cụ thể là 10 thắng, 7 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của FC Vitebsk
Ba trận gần nhất của FC Vitebsk: hoà FC Isloch Minsk R. 0-0, thua Fakel 0-1 và thắng Torpedo Zhodino 6-0. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
FC Vitebsk trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FC Vitebsk 6 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,5 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Sức mạnh ghi bàn của FC Vitebsk
Trung bình mỗi trận FC Vitebsk ghi 1,2 bàn và nhận 0,9 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Vị trí FC Vitebsk so với phần còn lại của bảng
FC Vitebsk đang hơn FC Minsk 3 điểm. Cách biệt với ML Vitebsk là 10 điểm. FC Gomel đang hơn đội 2 điểm.
FC Vitebsk gặp ai ở vòng tới?
Baranovichi là đối thủ kế tiếp của FC Vitebsk, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Baranovichi hiện đứng thứ 11 với 25 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Baranovichi là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Novichkov | Thủ môn | Belarus |
| 4 | Viktor Karzhitskiy | Hậu vệ | |
| 6 | Kirill Rodionov | Hậu vệ | Nga |
| 7 | Roman Lisovskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 8 | Aleksandr Anufriev | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Ruslan Teverov | Tiền đạo | Belarus |
| 10 | Yevhen Protasov | Tiền đạo | Ukraine |
| 11 | Artem Gurenko | Tiền vệ | Belarus |
| 14 | Zakhar Chervyakov | Tiền đạo | Belarus |
| 15 | Maksim Kuntsevich | Hậu vệ | Belarus |
| 17 | Evgeni Novykh | Hậu vệ | Belarus |
| 18 | Vladlen Anikeev | Tiền đạo | Belarus |
| 20 | Evgeni Krasnov | Tiền vệ | Belarus |
| 21 | Aleksandr Burnos | Tiền đạo | Belarus |
| 22 | Semen Egorov | Hậu vệ | Nga |
| 23 | V. Pulkach | Tiền đạo | |
| 24 | Ivan Kravchenko | Hậu vệ | Belarus |
| 26 | Sergey Tikhonovskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 30 | Mikhail Bashilov | Tiền vệ | Nga |
| 50 | Nikita Goylo | Thủ môn | Nga |
| 66 | A. Radin | Hậu vệ | |
| 67 | G. Minkevich | Tiền đạo | |
| 77 | Roman Minaev | Tiền đạo | Nga |
| 86 | Marin Žgomba | Tiền vệ | Croatia |
| 88 | Eva Frazzoni | Tiền vệ | Bermuda |
| 91 | Pavel Nazarenko | Hậu vệ | Belarus |