FC Slutsk
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
FC Slutsk đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 60 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 18
- Hoà
- 6
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 57
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +29
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Slutsk thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa FC Slutsk tới kết quả thắng Uni Minsk 1-0. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 5 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vị trí của FC Slutsk mùa 18/19
FC Slutsk vào guồng với 60 điểm sau 28 trận. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 18 thắng, 6 hoà và 4 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Slutsk
Số bàn thua của FC Slutsk dừng ở 28 sau 28 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +29. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
FC Slutsk chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Slutsk thắng 11 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 29 bàn và nhận 11 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 28 bàn và nhận 17 bàn.
Giới thiệu FC Slutsk
FC Slutsk là một đội bóng Belarus. Đội thường được gọi ngắn là SLU. Khán đài Stadyen Haradski có 2.150 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Slutsk
FC Slutsk đang hơn Niva 2 điểm.
FC Slutsk gặp ai ở vòng tới?
FC Slutsk sẽ làm khách của BATE II vào lúc 22h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, BATE II có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. BATE II hiện đứng thứ 16 với 22 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Vadim Tseluyko | Hậu vệ | |
| 4 | Daniil Kirbay | Tiền đạo | |
| 5 | Artur Chuduk | Hậu vệ | Belarus |
| 6 | Artem Tolkin | Hậu vệ | Belarus |
| 8 | Arseni Blotskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Vladislav Sychev | Tiền vệ | Belarus |
| 10 | Pavel Tseslyukevich | Tiền vệ | Belarus |
| 11 | Vladislav Fedosov | Tiền đạo | Belarus |
| 15 | Andrey Rum | Hậu vệ | Belarus |
| 16 | Aleksey Semenov | Hậu vệ | Belarus |
| 17 | Dmitri Nekrashevich | Tiền đạo | Belarus |
| 19 | Nikita Bylinkin | Hậu vệ | Belarus |
| 21 | Ignati Sidor | Hậu vệ | Belarus |
| 23 | Pavel Kotlyarov | Tiền vệ | Belarus |
| 25 | Vladislav Kulchitskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 27 | Vadim Kurlovich | Tiền vệ | Belarus |
| 30 | Ilya Branovets | Thủ môn | Belarus |
| 32 | M. Sushchyi | Thủ môn | |
| 35 | Nikita Robak | Thủ môn | Belarus |
| 44 | Andrey Shkondin | Hậu vệ | Belarus |
| 45 | Vladislav Chebotar | Tiền đạo | Belarus |
| 72 | B. Kutsiy | Tiền vệ | |
| 77 | Arseni Kontsedaylov | Tiền vệ | Nga |
| 80 | Makar Litskevich | Tiền vệ | Belarus |
| 97 | V. Papava | Tiền đạo |