FC Politehnica Timisoara
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
FC Politehnica Timisoara đang xếp thứ 2 trên tổng 22 đội, với 21 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của FC Politehnica Timisoara
Vị trí thứ 2 đưa FC Politehnica Timisoara vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Politehnica Timisoara
Khoảng cách từ FC Politehnica Timisoara tới Slatina ở ngôi đầu là 1 điểm.
FC Politehnica Timisoara thi đấu thế nào gần đây?
FC Politehnica Timisoara đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Politehnica Timisoara
FC Politehnica Timisoara ghi 19 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +11.
FC Politehnica Timisoara mạnh hơn ở sân nào?
FC Politehnica Timisoara nhận 2 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,8 bàn mỗi trận, so với 1,6 bàn trên sân nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
FC Politehnica Timisoara là đội bóng nước nào?
Sân nhà của FC Politehnica Timisoara, đội bóng Romania, là Stadionul Electrica. Stadionul Electrica đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của FC Politehnica Timisoara
FC Politehnica Timisoara sẽ làm khách của CSM Ramnicu Valcea vào lúc 16h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, CSM Ramnicu Valcea có 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian Micu | Thủ môn | Romania |
| 3 | Cornel Ene | Hậu vệ | Romania |
| 4 | P. Paul | Hậu vệ | |
| 5 | Robert Burlacu | Tiền vệ | Romania |
| 6 | András Huszti | Hậu vệ | Hungary |
| 7 | Stephan Drăghici | Tiền vệ | Romania |
| 8 | David Popa | Tiền đạo | Romania |
| 8 | E. Adam | Tiền vệ | |
| 9 | Aurelian Ionuț Chițu | Tiền đạo | Romania |
| 10 | F. Marincu | Tiền đạo | |
| 11 | Vlăduț Morar | Tiền đạo | Romania |
| 12 | M. Brasoveanu | Thủ môn | |
| 14 | Kevin Appiah Nyarko | Tiền đạo | Hà Lan |
| 14 | R. Ciurel | Hậu vệ | |
| 15 | A. Vlaicu | Hậu vệ | |
| 16 | I. Vasluian | Tiền vệ | |
| 18 | Andrei Artean | Tiền vệ | Romania |
| 19 | C. Toma | Hậu vệ | |
| 20 | Romario Benzar | Hậu vệ | Romania |
| 21 | R. Garlonta | Tiền vệ | |
| 22 | Ștefan Ștefanovici | Hậu vệ | Romania |
| 23 | L. Ungureanu | Thủ môn | |
| 24 | I. Doana | Tiền vệ | |
| 25 | I. Rotariu | Tiền vệ | |
| 27 | Ovidiu Popescu | Tiền vệ | Romania |
| 28 | Mihai Dolghi | Tiền vệ | Moldova |
| 29 | D. Spataru | Tiền vệ | |
| 30 | Tudor Cosa | Thủ môn |