FC Liefering
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-Liga
FC Liefering đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ FC Liefering
FC Liefering ghi 17 bàn và để thủng lưới 16 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +1.
Vị trí của FC Liefering mùa 18/19
FC Liefering có 13 điểm sau 8 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 3 thua.
FC Liefering thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, FC Liefering thắng Sturm Graz II 3-1 trên sân nhà. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Khoảng cách của FC Liefering với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ FC Liefering tới FC BW Linz ở ngôi đầu là 6 điểm. Admira Wacker bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng FC Liefering
Red Bull Arena, sân nhà của FC Liefering, chứa được 31.895 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là LIE.
FC Liefering mạnh hơn ở sân nào?
FC Liefering nhận 8 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn.
Đối thủ kế tiếp của FC Liefering
Theo giờ Việt Nam, FC Liefering làm khách của FC BW Linz trên sân Hofmann Personal Stadion lúc 22h30 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, FC BW Linz có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. FC BW Linz hiện đứng đầu với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. O'Dwyer | Tiền vệ | |
| 1 | Benjamin Ozegovic | Thủ môn | Áo |
| 2 | R. Feldinger | Hậu vệ | |
| 6 | D. Grudzinskas | Tiền vệ | |
| 7 | Yerwin Sulbarán | Tiền đạo | Venezuela |
| 9 | Said Nisic | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 11 | Oghenetejiri Kenneth Adejenughure | Tiền đạo | Áo |
| 13 | Jakob Vinzenz Pokorny | Hậu vệ | Áo |
| 16 | Ilia Ivanschitz | Tiền vệ | Áo |
| 18 | Mayker Palacios | Tiền vệ | Colombia |
| 20 | F. Aleksic | Tiền vệ | |
| 22 | M. Matjasec | Tiền vệ | |
| 24 | Jakob Zangerl | Hậu vệ | Áo |
| 25 | Riquelme | Tiền vệ | |
| 26 | B. Scharner | Tiền vệ | |
| 27 | E. Ganser | Hậu vệ | |
| 28 | Lassina Traoré | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 34 | Jonas Winklhofer | Thủ môn | Áo |
| 37 | Yuri Leles | Tiền vệ | |
| 40 | Filip Matijašević | Tiền vệ | Serbia |
| 41 | Nikola Šarčević | Thủ môn | Áo |
| 42 | J. Werner | Tiền vệ | |
| 44 | I. Onwuzulike | Hậu vệ | |
| 45 | N. Masching | Tiền vệ | |
| 47 | Julian Hussauf | Hậu vệ | Áo |
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | Áo |
| 92 | T. Hupfauf | Thủ môn |