FC Košice
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
FC Košice đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 13 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FK Košice
FK Košice lấy Košická futbalová aréna ở Košice làm sân nhà. Košická futbalová aréna có 12.658 chỗ ngồi.
FK Košice xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên FK Košice ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của FK Košice
Ba trận gần nhất của FK Košice: hoà Komárno 1-1, thắng Ružomberok 2-0 và thua Spartak Trnava 2-5. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 17 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới.
FK Košice tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của FK Košice đang là +3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11.
FK Košice đang bám đuổi những ai?
FK Košice và Zemplín Michalovce đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Dunajska Streda đang hơn 10 điểm. Phía trên là Podbrezová, cách 1 điểm.
FK Košice trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FK Košice 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 3,0 bàn mỗi trận, so với 2,0 bàn trên sân nhà.
FK Košice gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, FK Košice làm khách của Zemplín Michalovce, bóng lăn lúc 20h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Zemplín Michalovce có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 5 | Jakub Marko | Tiền vệ | Slovakia |
| 5 | David Halcisák | Tiền vệ | |
| 6 | Filip Lichý | Tiền vệ | Slovakia |
| 7 | Milan Dimun | Tiền vệ | Slovakia |
| 8 | David Gallovic | Tiền vệ | Slovakia |
| 10 | Edin Julardžija | Tiền vệ | Croatia |
| 13 | Matej Jakúbek | Tiền vệ | Slovakia |
| 15 | Miroslav Sovič | Tiền vệ | Slovakia |
| 16 | Maxim Mateáš | Tiền vệ | Slovakia |
| 17 | Joe Wollacott | Thủ môn | Ghana |
| 18 | Tomas Durko | Hậu vệ | Slovakia |
| 19 | Milan Polča | Tiền vệ | Slovakia |
| 21 | Daniel Magda | Hậu vệ | Slovakia |
| 22 | Matúš Kira | Thủ môn | Slovakia |
| 23 | Matej Madleňák | Tiền vệ | Slovakia |
| 24 | Dominik Kružliak | Hậu vệ | Slovakia |
| 25 | Marek Zsigmund | Tiền vệ | Slovakia |
| 26 | Sebastian Kóša | Hậu vệ | Slovakia |
| 29 | Osman Kakay | Hậu vệ | Sierra Leone |
| 30 | Aleksandar Kahvić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 31 | Taylor Moore | Hậu vệ | Anh |
| 31 | Emilian Metu | Tiền vệ | Áo |
| 33 | Juraj Teplan | Hậu vệ | Slovakia |
| 33 | Filip Kalanin | Thủ môn | Slovakia |
| 47 | Leonardo Lukačević | Hậu vệ | Áo |
| 51 | Taiga Seguchi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 66 | Bojan Damjanovic | Hậu vệ | Montenegro |
| 77 | Milan Rehuš | Tiền đạo | Slovakia |
| 80 | Kevor Palumets | Tiền vệ | Estonia |
| 87 | Viliam Vrábel | Tiền vệ | Slovakia |
| 99 | Aleksa Maraš | Tiền đạo | Montenegro |