FC Hertha 03
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng NOFV-Nord
FC Hertha 03 đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Hertha Zehlendorf mùa 18/19
Hertha Zehlendorf đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 12 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Đội có 4 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Hertha Zehlendorf hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Hertha Zehlendorf và Lichtenberg đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với BAK '07 là 3 điểm. Eintracht Mahlsdorf đang hơn đội 1 điểm.
Phong độ gần đây của Hertha Zehlendorf
Trận gần nhất, Hertha Zehlendorf thắng Sparta Lichtenberg 4-0 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Hertha Zehlendorf tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Hertha Zehlendorf đứng đầu, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6.
Hồ sơ đội bóng Hertha Zehlendorf
Hertha Zehlendorf lấy Ernst-Reuter-Sportfeld ở Berlin làm sân nhà. Ernst-Reuter-Sportfeld có 4.000 chỗ ngồi.
Hertha Zehlendorf mạnh hơn ở sân nào?
Hertha Zehlendorf nhận 3 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 3 bàn.
Hertha Zehlendorf gặp ai ở vòng tới?
BAK '07 là đối thủ kế tiếp của Hertha Zehlendorf, trận sân nhà bắt đầu lúc 19h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. BAK '07 hiện đứng đầu với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, BAK '07 có 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tim Goth | Tiền vệ | Đức |
| - | Dominik Kruska | Tiền vệ | Đức |
| - | Mert Yatkiner | Tiền vệ | Đức |
| - | Stanley Keller | Tiền vệ | Đức |
| - | Davud Keskin | Tiền vệ | Đức |
| - | Isaac Akinsete | Hậu vệ | Ireland |
| - | Remo Merke | Hậu vệ | Đức |
| - | Laurenz Pohlmann | Thủ môn | Đức |
| - | Marvin Krumhaar | Hậu vệ | Đức |
| - | Shamil Zirarov | Tiền vệ | Đức |
| - | Samet Ögüt | Tiền vệ | Đức |
| - | Rafael Lubert | Tiền vệ | Đức |
| - | Lennard Engelke | Tiền đạo | Đức |
| - | Ali Al-Asadi | Tiền đạo | |
| 1 | Liam Brenn | Thủ môn | Đức |
| 3 | Ernes Matjaz | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Louis Samson | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Bastian Steinrucken | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Leon Hellwig | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Till Plumpe | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Furkan Yildirim | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Fabian Bunger | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Abdul-Hamid Saadaev | Tiền đạo | Nga |
| 16 | Shinji Yamada | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | Matthias Steinborn | Tiền đạo | Đức |
| 24 | Saheed Mustapha | Hậu vệ | Đức |
| 28 | Luca Krüsemann | Tiền đạo | Đức |
| 29 | Arthur Ekalle | Hậu vệ | Đức |