FC Gutersloh
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
FC Gutersloh đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 23 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu FC Gutersloh
Heidewaldstadion, sân nhà của FC Gutersloh, chứa được 12.500 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là GUT.
FC Gutersloh đang đứng thứ mấy?
FC Gutersloh đang đứng thứ 4 trong số 18 đội. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 2 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận.
FC Gutersloh thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, FC Gutersloh thua Sportfreunde Siegen 0-5 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
FC Gutersloh đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, FC Gutersloh nằm giữa Borussia M'gladbach II và Sportfreunde Siegen. Đội đầu bảng Rot-weiss Oberhausen đang hơn 8 điểm.
FC Gutersloh chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Gutersloh thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 12 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 6 bàn.
FC Gutersloh tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận FC Gutersloh ghi 2,2 bàn và nhận 1,5 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8.
FC Gutersloh gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, FC Gutersloh làm khách của SG Wattenscheid 09 lúc 00h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, SG Wattenscheid 09 có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. SG Wattenscheid 09 bước vào trận khi đứng thứ 15 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Niklas Barthel | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Björn Rother | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Jan-Lukas Liehr | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Hannes John | Tiền vệ | |
| 9 | Paolo Maiella | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Julius Langfeld | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Phil Beckhoff | Tiền đạo | Đức |
| 12 | Tim Matuschewsky | Thủ môn | Đức |
| 15 | Len Wilkesmann | Tiền vệ | |
| 17 | David Winke | Hậu vệ | Đức |
| 18 | Patrik Twardzik | Tiền vệ | Séc |
| 19 | K. Hoffmeier | Tiền vệ | |
| 21 | Luis Frieling | Tiền đạo | Đức |
| 27 | Aleksandar Kandic | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Erik Lanfer | Hậu vệ | Đức |
| 31 | Roman Schabbing | Thủ môn | Đức |
| 33 | Fynn Arkenberg | Hậu vệ | Đức |
| 34 | Jannik Borgmann | Hậu vệ | Đức |
| 35 | Niklas Frese | Tiền đạo | Đức |
| 36 | Justin Lukas | Hậu vệ | Đức |