FC Gomel
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
FC Gomel đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 39 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FC Gomel
FC Gomel lấy Stadyen Central'ny ở Gomel làm sân nhà. Khán đài Stadyen Central'ny có 14.307 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GOM.
FC Gomel trên bảng xếp hạng
FC Gomel đang đứng thứ 6 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 6 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
FC Gomel qua những vòng vừa qua
Gần đây FC Gomel thua ML Vitebsk 1-5 trên sân nhà và thắng Belshina 1-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Gomel
FC Gomel ghi 21 bàn ở sân nhà và 13 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 1,1 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Gomel
FC Gomel đang hơn FC Vitebsk 2 điểm. Đội đầu bảng ML Vitebsk đang hơn 8 điểm. Phía trên là Neman, cách 1 điểm.
FC Gomel tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công FC Gomel đứng thứ 5 với 1,4 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là +11.
FC Gomel gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa FC Gomel sang làm khách của Dinamo Brest lúc 22h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Dinamo Brest bước vào trận khi đứng thứ 4 với 43 điểm. Trong năm trận gần nhất, Dinamo Brest có 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Sergey Matveychik | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | Aleksey Gavrilovich | Hậu vệ | Belarus |
| 7 | Raymond Adeola | Tiền đạo | Nigeria |
| 8 | Evgeni Barsukov | Tiền đạo | Belarus |
| 8 | P. Sergutko | Tiền vệ | |
| 9 | Kirill Leonovich | Tiền đạo | Belarus |
| 10 | Denis Laptev | Tiền đạo | Belarus |
| 10 | H. Pratasenia | Tiền vệ | |
| 11 | Timofey Simanenka | Tiền đạo | Belarus |
| 14 | Pavel Pashevich | Hậu vệ | Belarus |
| 15 | A. Rachmatov | Tiền vệ | |
| 16 | Igor Zayats | Hậu vệ | Belarus |
| 17 | Vadim Martinkevich | Tiền vệ | Belarus |
| 19 | Daniil Silinskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 21 | Denis Kovalevich | Tiền vệ | Belarus |
| 23 | Georgi Kukushkin | Hậu vệ | Belarus |
| 23 | Dmitri Emeljanov | Tiền đạo | Belarus |
| 23 | Kirill Danilin | Tiền đạo | Nga |
| 27 | Maksim Drozdov | Tiền vệ | Belarus |
| 30 | Egor Troyakov | Hậu vệ | Belarus |
| 30 | M. Mardas | Tiền đạo | |
| 33 | Viktor Sotnikov | Tiền vệ | Belarus |
| 43 | Damir Shaykhtdinov | Hậu vệ | Nga |
| 44 | Stanislav Kleshchuk | Thủ môn | Belarus |
| 77 | Vladislav Lazarev | Tiền vệ | Nga |
| 77 | Nikita Majorov | Tiền vệ | |
| 88 | Artem Karatay | Thủ môn | Belarus |
| 88 | Aleksandr Ryzhchenko | Thủ môn | Belarus |