FC Bocholt
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
FC Bocholt đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FC Bocholt
FC Bocholt đang trải qua mạch thua 3 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
FC Bocholt trên bảng xếp hạng
FC Bocholt mới có 13 điểm sau 12 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 hoà và 5 thua.
FC Bocholt hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ FC Bocholt tới Rot-weiss Oberhausen ở ngôi đầu là 18 điểm. Muốn vượt Bochum II, đội cần bù 1 điểm.
Khác biệt sân bãi của FC Bocholt
Thành tích hai sân của FC Bocholt là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng FC Bocholt
Stadion Am Hünting, sân nhà của FC Bocholt, chứa được 4.999 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ FC Bocholt
Trung bình mỗi trận FC Bocholt ghi 2,1 bàn và nhận 2,4 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 17.
FC Bocholt đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa FC Bocholt về sân nhà tiếp Sportfreunde Lotte lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Sportfreunde Lotte hiện đứng thứ 18 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Sportfreunde Lotte là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lennart Garlipp | Tiền đạo | Đức |
| - | Filip Ilic | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | M. Remberg | Thủ môn | |
| - | O. Hot | Tiền vệ | |
| 2 | Elano Yegen | Hậu vệ | |
| 4 | Kilian Zaruba | Hậu vệ | Đức |
| 8 | S. Batarilo | Tiền vệ | |
| 9 | J. Herrmann | Tiền đạo | Đức |
| 9 | Malek Fakhro | Tiền đạo | Đức |
| 11 | P. Kurzen | Tiền đạo | |
| 14 | Philipp Hanke | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Maximilian Jansen | Tiền vệ | Đức |
| 25 | Marvin Lorch | Tiền vệ | Đức |
| 34 | Dawyn-Paul Donner | Hậu vệ | Đức |
| 37 | Marlon Frey | Tiền vệ | Đức |
| 39 | Gianluca Swajkowski | Tiền vệ | Đức |
| 42 | Alexander Hahn | Hậu vệ | Đức |
| 44 | Tim Krohn | Tiền đạo | Đức |