FC Barreirense
Bồ Đào Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng F
FC Barreirense đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 17 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 7
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -20
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
FC Barreirense xếp hạng ra sao?
FC Barreirense xếp thứ 9 trong số 10 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm. Thành tích mùa 23/24 là 1 thắng, 7 hoà và 9 thua.
FC Barreirense hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, FC Barreirense nằm giữa União Montemor và Pinhalnovense. Cách biệt với Olhanense là 26 điểm.
FC Barreirense mạnh hơn ở sân nào?
FC Barreirense nhận 11 bàn ở sân nhà và 19 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 0,9 bàn mỗi trận so với 0,3 bàn trên sân khách.
FC Barreirense là đội bóng nước nào?
FC Barreirense là một đội bóng Bồ Đào Nha. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BAR. Campo da Verderena có 2.000 chỗ ngồi.
FC Barreirense ghi bao nhiêu bàn mùa này?
FC Barreirense ghi 10 bàn và để thủng lưới 30 bàn mùa 23/24. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −20. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | João Sousa | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Ito | Tiền vệ | Angola |
| - | Tiago Miguel Santos Castelinho | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Nélson Landim | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| - | Hugo Fernando Domingos Sousa | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Pedro Aparicio José | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Diogo Almeida | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Nuno Jeronimo Pereira Augusto Neves | Tiền vệ | Ma Cao |
| - | Nicolás Calderón Papa | Thủ môn | Colombia |
| - | Armando Barreiros | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Bruno Goulart | Tiền đạo | Brazil |
| - | Rodrigo Gomes | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Guilherme Desembargador | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Pedro Além | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | João Vale | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Diego Santos | Hậu vệ | Brazil |
| - | Guilherme Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Nélson Fernandes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Afonso Farinha | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Ricardo Canário | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | André Gomes | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Salvador Oliveira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Gelson João Mivo | Tiền đạo | Angola |
| - | Afonso Correia | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Shelcio Balburdia | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Bernardo Ahumada | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Paulo Veiga | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Pedro Simão | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Luis Djambo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Titico | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Manú Vincent | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Paulo Semedo | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Rúben Nogueira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Bruno Castro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Luís Ramos | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Pombinho | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Carlos Ferreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | N. Tembeng | Tiền vệ | Cameroon |
| 10 | Gonçalo Batista | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 13 | Hugo Filipe Branco Caeiro | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 14 | João Carmo | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Diogo Nascimento | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 34 | Maicol Valencia | Hậu vệ | Colombia |
| 41 | Tomás Carvalho | Thủ môn | Bồ Đào Nha |