ACS FC Bacău
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
ACS FC Bacău đang xếp thứ 8 trên tổng 22 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FC Bacau
Sân nhà của FC Bacau, đội bóng Romania, là Baza Sportivă FC Bacău. Baza Sportivă FC Bacău đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
FC Bacau đang đứng thứ mấy?
FC Bacau giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
FC Bacau thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, FC Bacau thua Bihor Oradea 0-1 và hoà SC Oțelul Galați 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Bacau
FC Bacau ghi 14 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
FC Bacau tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của FC Bacau đang là +10. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Bacau
FC Bacau kém Metalul Buzău ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Slatina là 7 điểm.
FC Bacau gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, FC Bacau tiếp Gloria Bistriţa lúc 17h30 ngày 18/10/2026. Gloria Bistriţa có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Gloria Bistriţa hiện đứng thứ 11 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Patrick Petre | Tiền vệ | Romania |
| - | Romario Moise | Tiền vệ | Romania |
| - | Paul Mitrică | Tiền vệ | Romania |
| - | Bogdan Forizs | Hậu vệ | Romania |
| - | Federico Baciu | Hậu vệ | Romania |
| - | Maxim Gumenco | Thủ môn | Moldova |
| 1 | Lucian Anton | Thủ môn | Romania |
| 1 | Edoardo Alloj | Thủ môn | Romania |
| 4 | Abel Coajă | Hậu vệ | Romania |
| 5 | George Cîrstean | Tiền vệ | Romania |
| 6 | Ștefan Sava | Tiền vệ | Romania |
| 6 | Tomás Lacerda | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Diego Burlacu | Tiền vệ | Romania |
| 8 | Robert Albu | Tiền vệ | Romania |
| 13 | Mario Bordea | Hậu vệ | Romania |
| 14 | Luca Agapi | Hậu vệ | Romania |
| 15 | Ionuț Chirilă | Tiền vệ | Romania |
| 17 | Marius Ursu | Tiền vệ | Moldova |
| 18 | Codrin Oasenegre | Tiền vệ | Romania |
| 19 | Daniele Luncașu | Tiền vệ | Romania |
| 20 | Alexandru Gîrbiță | Tiền vệ | Romania |
| 21 | Robert Ciobanu | Tiền đạo | Romania |
| 22 | Andrei Pavel | Tiền đạo | Romania |
| 23 | Marko Jurić | Hậu vệ | Croatia |
| 29 | Luca Chisăreanu | Thủ môn | Romania |
| 31 | Carlos Inglada | Hậu vệ | Tây Ban Nha |