Favoritner AC
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng East
Favoritner AC đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Favoritner AC
Sân nhà của Favoritner AC, đội bóng Áo, là FavAC - Platz. Khán đài FavAC - Platz có 5.000 chỗ ngồi.
Favoritner AC trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Favoritner AC ở vị trí thứ 12. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 6 thua.
Mạch trận hiện thời của Favoritner AC
Trận gần nhất, Favoritner AC thắng SV Horn 1-0 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Favoritner AC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Favoritner AC bằng điểm Mattersburg SV 2020 và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Donau, kém 1 điểm. Ngôi đầu của Mannsdorf-Großenzersdorf còn xa 12 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Favoritner AC
Số bàn thua của Favoritner AC dừng ở 13 sau 11 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Favoritner AC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Favoritner AC 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,0 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn khi làm khách.
Trận kế tiếp của Favoritner AC
Lịch thi đấu đưa Favoritner AC về sân nhà tiếp Traiskirchen lúc 00h10 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Traiskirchen hiện đứng thứ 5 với 18 điểm. Trong năm trận gần nhất, Traiskirchen có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Martin Pajaczkowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Stevica Zdravković | Thủ môn | Serbia |
| - | Alphonse Denis Soppo | Tiền vệ | Cameroon |
| - | Tome Kitanovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| - | Wilfried Domoraud | Tiền đạo | Pháp |
| - | Freud Codjo Gnindokponou | Tiền đạo | Pháp |
| - | Matej Miličević | Hậu vệ | Croatia |
| - | Aleksa Marković | Tiền vệ | Áo |
| - | Darko Razmoski | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| - | Almer Softic | Tiền vệ | Áo |
| - | Gustavo | Tiền vệ | Brazil |
| - | Abdullah Alhassan | Hậu vệ | Ghana |
| - | Patryk Ciez | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Brooklyn Barataud | Tiền đạo | Pháp |
| - | Antonio Basic | Thủ môn | Áo |
| - | Victor Jaiyeola | Tiền đạo | Nigeria |
| - | Abdul Barut | Hậu vệ | Áo |
| - | Mateja Nedeljkovic | Tiền vệ | Đức |
| - | Antonio Jelicic | Thủ môn | Áo |
| - | Marko Stefanovic | Thủ môn | Serbia |
| - | Kenny Schincariol | Tiền vệ | Pháp |
| - | Idris Erbay | Hậu vệ | Áo |
| 8 | Lekan Okunola | Tiền đạo | Nigeria |
| 70 | Yasin Pehlivan | Tiền vệ | Áo |