Farul Constanţa W
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga I Women
Farul Constanţa W đang xếp thứ 3 trên tổng 8 đội, với 15 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 53
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +45
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Farul Constanţa W
Farul Constanţa W có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 7 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm. Đội có 5 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
Farul Constanţa W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Farul Constanţa W nằm giữa Csikszereda MC W và SSU Poli Timişoara W. Cách biệt với Gloria Bistrița-Năsăud W là 3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Farul Constanţa W
Trận gần nhất, Farul Constanţa W thắng SSU Poli Timişoara W 2-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Hàng công và hàng thủ Farul Constanţa W
Farul Constanţa W ghi 53 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm.
Farul Constanţa W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Farul Constanţa W 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 10,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 3,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Farul Constanţa W
Farul Constanţa W là một đội bóng Romania. Stadionul SNC có 1.000 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Farul Constanţa W
Ngày 21/10/2026, Farul Constanţa W làm khách của FC Rapid Bucuresti W, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. FC Rapid Bucuresti W có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. FC Rapid Bucuresti W bước vào trận khi đứng thứ 6 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Campean | Thủ môn | |
| 6 | A. M. Stanciu | Tiền vệ | |
| 7 | N. Boycheva | Hậu vệ | |
| 8 | L. Porter | Tiền đạo | |
| 9 | D. A. Pinzariu | Tiền đạo | |
| 12 | A. Voinescu | Thủ môn | |
| 15 | S. Robertson | Hậu vệ | |
| 18 | Antonia Bratu | Hậu vệ | Romania |
| 19 | E. Gnaly | Tiền vệ | |
| 22 | N. O'Sullivan | Tiền đạo | |
| 23 | Ioana Stancu | Tiền đạo | Romania |
| 24 | M. Cristea | Tiền vệ | Romania |
| 27 | C. Colibaba | Tiền vệ | |
| 28 | J. Craiovan | Hậu vệ | |
| 30 | V. Bogos | Tiền vệ | |
| 33 | R. Achitei | Thủ môn | |
| 73 | M. Nagy | Hậu vệ | |
| 77 | T. Croitoru | Tiền đạo | |
| 99 | L. Awuor | Thủ môn |